FC Hegelmann vs FK Riteriai
Tỷ số chung cuộc: FC Hegelmann 1-0 FK Riteriai tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva, 30 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Hegelmann thắng 7, hòa 0, FK Riteriai thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva · Vòng 24
- Sân vận động
- VDU Valdo Adamkaus stadionas, Ringaudai
- Phong độ
- LLDDL FC Hegelmann
- DLDDW FK Riteriai
- 28' P. Popescu 1-0
- 32' G. Thompson
- 42' M. Thuique
- HT1-0
- 50' I. Soler
- 60' ▲ P. Okende ▼ M. Ramanauskas
- 64' ▲ D. Bošnjak ▼ G. Thompson
- 64' ▲ U. Oduenyi ▼ Michael Thuíque
- 67' ▲ E. Onah ▼ C. Odutayo
- 72' V. Borovskij
- 73' ▲ D. Lutumba-Pitah ▼ Alex Negueba
- 73' ▲ N. Petkevičius ▼ P. Popescu
- 76' ▲ A. Levšin ▼ K. Upstas
- 83' ▲ N. Popović ▼ Ían Soler
- 83' ▲ F. La Mantia ▼ R. Filipavičius
- 84' S. Filipovic
- 90'+6 P. Okende
- FT1-0
Đội hình
- 1Rodrigo Josviaki
- 12L. Čerkauskas
- 6Hugo Figueiredo
- 3S. Odeyobo
- 9K. Upstas ▼ 76'
- 14G. Matulevičius
- 17P. Popescu ▼ 73'
- 19G. Thompson ▼ 64'
- 22Michael Thuíque ▼ 64'
- 10F. Dangubić
- 7Alex Negueba ▼ 73'
Dự bị 10
- 8D. Bošnjak ▲ 64'
- 94U. Oduenyi ▲ 64'
- 28N. Petkevičius ▲ 73'
- 13D. Lutumba-Pitah ▲ 73'
- 2A. Levšin ▲ 76'
- 16V. Šarkauskas
- 21E. Kaušinis
- 71L. Klimas
- 77L. Estevez Fernandez
- 20L. Jonaitis
- 1A. Vitkauskas
- 50S. Lukić
- 33V. Borovskis
- 3M. Ćuković
- 6Ían Soler ▼ 83'
- 75S. Filipović
- 44T. Dombrauskis
- 16M. Ramanauskas ▼ 60'
- 19R. Filipavičius ▼ 83'
- 7C. Odutayo ▼ 67'
- 10H. Handžić
Dự bị 12
- 25P. Okende ▲ 60'
- 11E. Onah ▲ 67'
- 9N. Popović ▲ 83'
- 5F. La Mantia ▲ 83'
- 12A. Voitinovičius
- 71P. Petkevičius
- 99M. Šmatlák
- 2N. Stankevičius
- 14A. Šveistrys
- 17D. Rimpa
- 4O. Badmus
- 13G. Gumbaravičius
Thống kê
02
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 64 - 14 | +50 | 87 | |
| 2 | 36 | 67 - 28 | +39 | 75 | |
| 3 | 36 | 51 - 35 | +16 | 62 | |
| 4 | 36 | 61 - 40 | +21 | 59 | |
| 5 | 36 | 62 - 43 | +19 | 59 | |
| 6 | 36 | 22 - 52 | -30 | 36 | |
| 7 | 36 | 28 - 60 | -32 | 35 | |
| 8 | 36 | 25 - 40 | -15 | 31 | |
| 9 | 36 | 25 - 57 | -32 | 25 | |
| 10 | 36 | 26 - 62 | -36 | 25 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu48
86Ghi được55
65Thủng lưới70
1.79Bàn thắng mỗi trận1.15
17Giữ sạch lưới15
28Trên 2.5 bàn22
49Hiệp hai24