FC Hegelmann
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FK Riteriai

FC Hegelmann vs FK Riteriai

Tỷ số chung cuộc: FC Hegelmann 0-1 FK Riteriai tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva, 9 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Hegelmann thắng 7, hòa 0, FK Riteriai thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva · Vòng 7
Sân vận động
LFF Kauno treniruočių centras, Kaunas
Phong độ
LLDDL FC Hegelmann
DLDDW FK Riteriai
  1. 20' M. Spasic
  2. 35' V. Borovskis V. Paulauskas
  3. 37' Cesinha
  4. HT0-0
  5. 61' Luan Silva L. Sajčić
  6. 61' L. Estevez Fernandez D. Lutumba-Pitah
  7. 64' 0-1 S. Filipović
  8. 69' A. Levšin L. Čerkauskas
  9. 69' P. Popescu G. Matulevičius
  10. 70' M. Ramanauskas S. Filipović
  11. 70' D. Rimpa Felipe Brisola
  12. 80' M. Sato G. Thompson
  13. 84' O. Badmus
  14. 90'+3 Nathan Palafoz N. Popović
  15. 90'+3 R. Filipavičius M. Grigaravičius
  16. FT0-1

Đội hình

FC Hegelmann HLV: A. Skerla
  1. 55T. Švedkauskas
  2. 12L. Čerkauskas ▼ 69'
  3. 6Hugo Figueiredo
  4. 3S. Odeyobo
  5. 9K. Upstas
  6. 14G. Matulevičius ▼ 69'
  7. 23L. Sajčić ▼ 61'
  8. 19G. Thompson ▼ 80'
  9. 49Cesinha
  10. 10F. Dangubić
  11. 13D. Lutumba-Pitah ▼ 61'

Dự bị 8

  1. 38Luan Silva ▲ 61'
  2. 7L. Estevez Fernandez ▲ 61'
  3. 2A. Levšin ▲ 69'
  4. 17P. Popescu ▲ 69'
  5. 45M. Sato ▲ 80'
  6. 1Rodrigo Josviaki
  7. 5R. Nakamura
  8. 71L. Klimas
FK Riteriai
  1. 1A. Vitkauskas
  2. 3M. Spasić
  3. 75S. Filipović ▼ 70'
  4. 4O. Badmus
  5. 8M. Grigaravičius ▼ 90'
  6. 10Felipe Brisola ▼ 70'
  7. 44T. Dombrauskis
  8. 5F. La Mantia
  9. 7C. Odutayo
  10. 79V. Paulauskas ▼ 35'
  11. 9N. Popović ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 33V. Borovskis ▲ 35'
  2. 16M. Ramanauskas ▲ 70'
  3. 17D. Rimpa ▲ 70'
  4. 23Nathan Palafoz ▲ 90'
  5. 19R. Filipavičius ▲ 90'
  6. 2N. Stankevičius
  7. 71P. Petkevičius
  8. 99M. Šmatlák
  9. 11E. Onah

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Panevėžys
36 64 - 14 +50 87
2
FK Žalgiris
36 67 - 28 +39 75
3
Šiauliai
36 51 - 35 +16 62
4
FK Kauno Žalgiris
36 61 - 40 +21 59
5
FC Hegelmann
36 62 - 43 +19 59
6
FK Banga Gargždai
36 22 - 52 -30 36
7
FK Sūduva
36 28 - 60 -32 35
8
Dainava
36 25 - 40 -15 31
9
FC Džiugas Telšiai
36 25 - 57 -32 25
10
FK Riteriai
36 26 - 62 -36 25
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu48
86Ghi được55
65Thủng lưới70
1.79Bàn thắng mỗi trận1.15
17Giữ sạch lưới15
28Trên 2.5 bàn22
49Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu