Neptūną Klaipėda vs FK Panevėžys II
Tỷ số chung cuộc: Neptūną Klaipėda 3-0 FK Panevėžys II tại 1 Lyga, 9 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Neptūną Klaipėda thắng 3, hòa 2, FK Panevėžys II thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1 Lyga · Vòng 30
- Phong độ
- WLLWL Neptūną Klaipėda
- DLLLL FK Panevėžys II
- 9' D. Zubauskas 1-0
- 13' N. Bondarev
- 20' D. Zubauskas 2-0
- 27' T. Hevlych 3-0
- 31' ▲ B. Fedoruk ▼ R. Kulbis
- 31' ▲ G. Muraska ▼ R. Lazdinauskas
- 45' L. Laimikis
- HT3-0
- 46' ▲ D. Komza ▼ A. Agalarov
- 46' ▲ E. Smulkys ▼ N. Bondarev
- 46' ▲ E. Jermolajev ▼ T. Hevlych
- 46' ▲ M. Pusnys ▼ I. Asante
- 46' ▲ A. Jusys ▼ J. Okpanachi
- 46' ▲ D. Omokhoa ▼ D. Zubauskas
- 57' D. Omokhoa
- 63' ▲ J. Vaitkus ▼ Y. Kawachi
- 71' A. Trakselis
- FT3-0
Đội hình
- 1A. Agalarov ▼ 46'
- 6V. Sulzickij
- 8T. Hevlych ▼ 46'
- 10H. Diawara
- 11D. Zubauskas ▼ 46'
- 14Y. Kawachi ▼ 63'
- 19A. Trakselis
- 23A. Skurdelis
- 33A. Ankudinovas
- 39V. Stonys
- 92N. Bondarev ▼ 46'
Dự bị 11
- 89D. Komza ▲ 46'
- 3O. Badmus
- 7E. Smulkys ▲ 46'
- 15E. Jermolajev ▲ 46'
- 17R. Kudzin
- 22A. Fiodorov
- 24K. Shults
- 42J. Vaitkus ▲ 63'
- 69D. Omokhoa ▲ 46'
- 94I. Paulius
- 95Elivelton
- 12L. Valius
- 5M. van den Bos
- 10R. Misiunas
- 11R. Lazdinauskas ▼ 31'
- 14R. Kulbis ▼ 31'
- 23E. Dzinga
- 25I. Lukosevicius
- 29J. Okpanachi ▼ 46'
- 34I. Asante ▼ 46'
- 66D. Balsys
- 77L. Laimikis
Dự bị 6
- 13D. Bukel
- 9A. Jusys ▲ 46'
- 19B. Fedoruk ▲ 31'
- 21M. Pusnys ▲ 46'
- 22G. Muraska ▲ 31'
- 31A. Butkus
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 87 - 22 | +65 | 79 | |
| 2 | 30 | 68 - 27 | +41 | 67 | |
| 3 | 30 | 56 - 22 | +34 | 62 | |
| 4 | 30 | 64 - 43 | +21 | 58 | |
| 5 | 30 | 47 - 36 | +11 | 55 | |
| 6 | 30 | 52 - 34 | +18 | 48 | |
| 7 | 30 | 50 - 48 | +2 | 42 | |
| 8 | 30 | 26 - 25 | +1 | 42 | |
| 9 | 30 | 27 - 46 | -19 | 36 | |
| 10 | 30 | 35 - 51 | -16 | 31 | |
| 11 | 30 | 35 - 51 | -16 | 30 | |
| 12 | 30 | 37 - 58 | -21 | 29 | |
| 13 | 30 | 43 - 57 | -14 | 27 | |
| 14 | 30 | 32 - 58 | -26 | 26 | |
| 15 | 30 | 41 - 71 | -30 | 26 | |
| 16 | 30 | 30 - 81 | -51 | 21 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu30
75Ghi được30
33Thủng lưới81
2.08Bàn thắng mỗi trận1
15Giữ sạch lưới3
20Trên 2.5 bàn20
34Hiệp hai22