FK Panevėžys II vs Neptūną Klaipėda
Tỷ số chung cuộc: FK Panevėžys II 2-5 Neptūną Klaipėda tại 1 Lyga, 25 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: FK Panevėžys II thắng 1, hòa 2, Neptūną Klaipėda thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1 Lyga · Vòng 15
- Sân vận động
- Panevėžio futbolo akademijos stadionas, Panevėžys
- Phong độ
- DLLLL FK Panevėžys II
- WLLWL Neptūną Klaipėda
- 9' 0-1 D. Zubauskas
- 17' 0-2 D. Zubauskas
- 24' 0-3 D. Zubauskas
- 31' 0-4 D. Zubauskas
- 34' ▲ A. Jusys ▼ A. Karvatskyi
- 34' ▲ I. Lukosevicius ▼ M. Pusnys
- 34' ▲ L. Laimikis ▼ R. Misiunas
- HT0-4
- 46' ▲ T. Hevlych ▼ Elivelton
- 46' ▲ M. Rusys ▼ M. Dumalakas
- 46' ▲ E. Jermolajev ▼ D. Jurgelevicius
- 66' E. Dzinga11m 1-4
- 68' K. Sonkevicius
- 69' ▲ A. Kurakinas ▼ H. Diawara
- 69' ▲ D. Omokhoa ▼ D. Zubauskas
- 82' ▲ D. Gleveckas ▼ A. Slobodian
- 82' ▲ M. Dilys ▼ R. Lazdinauskas
- 85' J. Okpanachi 2-4
- 87' 2-5 T. Hevlych11m
- FT2-5
Đội hình
- 13D. Bukel
- 10R. Misiunas ▼ 34'
- 11R. Lazdinauskas ▼ 82'
- 16K. Sonkevicius
- 18E. Puikis
- 21M. Pusnys ▼ 34'
- 23E. Dzinga
- 29J. Okpanachi
- 30A. Slobodian ▼ 82'
- 66D. Balsys
- 97A. Karvatskyi ▼ 34'
Dự bị 6
- 12L. Valius
- 2D. Gleveckas ▲ 82'
- 4M. Dilys ▲ 82'
- 9A. Jusys ▲ 34'
- 25I. Lukosevicius ▲ 34'
- 77L. Laimikis ▲ 34'
- 1A. Agalarov
- 3O. Badmus
- 7E. Smulkys
- 10H. Diawara ▼ 69'
- 11D. Zubauskas ▼ 69'
- 17M. Dumalakas ▼ 46'
- 23A. Skurdelis
- 24K. Shults
- 29D. Jurgelevicius ▼ 46'
- 33A. Ankudinovas
- 95Elivelton ▼ 46'
Dự bị 11
- 89D. Komza
- 8T. Hevlych ▲ 46'
- 9M. Rusys ▲ 46'
- 15E. Jermolajev ▲ 46'
- 19A. Trakselis
- 21Saimon
- 27K. Laukzemis
- 34A. Kurakinas ▲ 69'
- 42J. Vaitkus
- 69D. Omokhoa ▲ 69'
- 74S. Herman
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 87 - 22 | +65 | 79 | |
| 2 | 30 | 68 - 27 | +41 | 67 | |
| 3 | 30 | 56 - 22 | +34 | 62 | |
| 4 | 30 | 64 - 43 | +21 | 58 | |
| 5 | 30 | 47 - 36 | +11 | 55 | |
| 6 | 30 | 52 - 34 | +18 | 48 | |
| 7 | 30 | 50 - 48 | +2 | 42 | |
| 8 | 30 | 26 - 25 | +1 | 42 | |
| 9 | 30 | 27 - 46 | -19 | 36 | |
| 10 | 30 | 35 - 51 | -16 | 31 | |
| 11 | 30 | 35 - 51 | -16 | 30 | |
| 12 | 30 | 37 - 58 | -21 | 29 | |
| 13 | 30 | 43 - 57 | -14 | 27 | |
| 14 | 30 | 32 - 58 | -26 | 26 | |
| 15 | 30 | 41 - 71 | -30 | 26 | |
| 16 | 30 | 30 - 81 | -51 | 21 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu36
30Ghi được75
81Thủng lưới33
1Bàn thắng mỗi trận2.08
3Giữ sạch lưới15
20Trên 2.5 bàn20
22Hiệp hai34