Neptūną Klaipėda

Neptūną Klaipėda

Litva · 1 Lyga

Neptūną Klaipėda: vị trí 7 trên bảng xếp hạng 1 Lyga — điểm: 44, số trận: 27. Trận tiếp theo: Neptūną Klaipėda vs Ekranas, 24 tháng 10. Kết quả mới nhất: Be1 NFA 2-0 Neptūną Klaipėda, 16 tháng 10.

Phong độ
LWLLL
HLV
Oleg Lutkov · Từ 2026
Vị trí
7 · Đ: 44 · Tr: 27 →
Sân vận động
Klaipėdos m. centrinis stadionas, Klaipėda · 4.940

Lịch thi đấu

08-11
Neptūną Klaipėda
Dainava
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,7
Thủng lưới
1,2
Tổng
2,8

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
12–1–6
Sân khách
10–2–9
Thắng đậm nhất
12-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,9 : 0,5
Hiệp hai
0,8 : 0,7
Trên 2.5 bàn 55%
Trên 1.5 bàn 68%
Cả hai cùng ghi bàn 43%
Giữ sạch lưới 33%
Không ghi bàn 30%

Tỉ số thường gặp

  • 1-06× · 15%
  • 0-15× · 13%
  • 2-15× · 13%
  • 0-23× · 8%
  • 3-13× · 8%
  • 1-22× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
1 Lyga 2714211 33338—
Cup 2101 1221—
Friendlies Clubs 1001 010—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 52 · 15% 1–15′ · Thủng lưới 35 · 15% 15% 15% 1–15 16–30′ · Ghi được 54 · 16% 16–30′ · Thủng lưới 32 · 14% 16% 14% 16–30 31–45′ · Ghi được 48 · 14% 31–45′ · Thủng lưới 41 · 18% 14% 18% 31–45 46–60′ · Ghi được 55 · 16% 46–60′ · Thủng lưới 27 · 12% 16% 12% 46–60 61–75′ · Ghi được 45 · 13% 61–75′ · Thủng lưới 42 · 18% 13% 18% 61–75 76–90′ · Ghi được 85 · 25% 76–90′ · Thủng lưới 54 · 23% 25% 23% 76–90

Trận có bàn thắng: 175, 2021–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu