Al Nejmeh
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Câu lạc bộ bóng đá Al-Ansar

Al Nejmeh vs Câu lạc bộ bóng đá Al-Ansar

Tỷ số chung cuộc: Al Nejmeh 1-1 Câu lạc bộ bóng đá Al-Ansar tại Premier League, 23 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Nejmeh thắng 1, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Al-Ansar thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Championship Round · Vòng 8
Sân vận động
Camille Chamoun Sports City Stadium, Bayrūt (Beirut)
Phong độ
WDWWL Al Nejmeh
WDDWW Câu lạc bộ bóng đá Al-Ansar
  1. HT0-0
  2. 46' Mohammad Markabawi Fadel Antar
  3. 58' Mohammad Abo Saleh Ahmad Khairdien
  4. 58' Nader Matar H. Khalfallah
  5. 64' Mahdi Al Zain Ali Chaito
  6. 64' Rabih Ataya Hussain Siblini
  7. 69' 0-1 Nader Matar
  8. 77' Kassem Al Zein 1-1
  9. 78' Mohammad Al Dor Ali Tneich
  10. 78' Mustafa Kasab Abbas Ballout
  11. 88' C. Ebengo A. Toure
  12. 90' Mohammad Saleh Hassan Maatouk
  13. FT1-1

Đội hình

Al Nejmeh HLV: Mahmoud Fathalla
  1. Mohamad Bechara
  2. Maher Sabra
  3. A. Toure ▼ 88'
  4. Ali Alrida Ismail
  5. Bilal Sabagh
  6. Mohammad Safwan
  7. Ali Chaito ▼ 64'
  8. Hussain Siblini ▼ 64'
  9. Hussain Monther
  10. Kassem Al Zein
  11. Fadel Antar ▼ 46'

Dự bị 4

  1. Mohammad Markabawi ▲ 46'
  2. Mahdi Al Zain ▲ 64'
  3. Rabih Ataya ▲ 64'
  4. C. Ebengo ▲ 88'
Câu lạc bộ bóng đá Al-Ansar HLV: Youssef Al Jawhari
  1. Nazih Assaad
  2. Nassar Nassar
  3. Mohammad Hboos
  4. Abbas Ballout ▼ 78'
  5. H. Khalfallah ▼ 58'
  6. Mouhammed Ali Dhaini
  7. R. Mednini
  8. Mohammad Al Masri
  9. Ali Tneich ▼ 78'
  10. Ahmad Khairdien ▼ 58'
  11. Hassan Maatouk ▼ 90'

Dự bị 5

  1. Mohammad Abo Saleh ▲ 90'
  2. Nader Matar ▲ 58'
  3. Mohammad Al Dor ▲ 78'
  4. Mustafa Kasab ▲ 78'
  5. Mohammad Saleh ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Al-Ansar
26 58 - 15 +43 48
2
Safa
11 30 - 4 +26 29
3
Al Ahed
26 55 - 34 +21 33
4
Al Nejmeh
11 12 - 8 +4 17
5
Al Hikma
26 28 - 37 -9 22
6
Tadamon Sour
26 23 - 52 -29 13
7
Shabab Al Sahel
11 14 - 21 -7 13
8
Racing
11 4 - 14 -10 9
9
Reyady Abaseya
11 7 - 15 -8 8
10
Bourj
11 7 - 21 -14 7
11
Shabab Al Ghazieh
11 5 - 18 -13 6
12
Bekaa
11 4 - 29 -25 5
Relegation Round

So sánh

29Trận đấu26
46Ghi được58
34Thủng lưới15
1.59Bàn thắng mỗi trận2.23
9Giữ sạch lưới14
14Trên 2.5 bàn12
23Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu