Câu lạc bộ bóng đá Al-Ansar
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Al Nejmeh

Câu lạc bộ bóng đá Al-Ansar vs Al Nejmeh

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Al-Ansar 1-0 Al Nejmeh tại Premier League, 25 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Al-Ansar thắng 7, hòa 2, Al Nejmeh thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Championship Round · Vòng 3
Sân vận động
Tripoli Municipal Stadium, Tarabulus
Phong độ
WDDWW Câu lạc bộ bóng đá Al-Ansar
WDWWL Al Nejmeh
  1. 3' H. Khalfallah 1-0
  2. HT1-0
  3. 61' Mahdi Al Zain Bilal Sabagh
  4. 61' Mehdi Fahes C. Ebengo
  5. 67' A. Nanah Nader Matar
  6. 74' Rudy El Hajj Ali Alrida Ismail
  7. 74' Mones Abo Amsha A. Toure
  8. 76' Mohammad Al Masri Mohammad Hboos
  9. 85' Mohammad Al Dor Mustafa Kasab
  10. 85' Youssef Al Haj Hassan Maatouk
  11. 87' F. Talla Mohammad Safwan
  12. FT1-0

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Al-Ansar HLV: Youssef Al Jawhari
  1. Nazih Assaad
  2. Nassar Nassar
  3. Mustafa Kasab ▼ 85'
  4. Mohammad Hboos ▼ 76'
  5. H. Khalfallah
  6. Nader Matar ▼ 67'
  7. Mouhammed Ali Dhaini
  8. R. Mednini
  9. Ali Tneich
  10. Ahmad Khairdien
  11. Hassan Maatouk ▼ 85'

Dự bị 4

  1. A. Nanah ▲ 67'
  2. Mohammad Al Masri ▲ 76'
  3. Mohammad Al Dor ▲ 85'
  4. Youssef Al Haj ▲ 85'
Al Nejmeh HLV: Mahmoud Fathalla
  1. Mohamad Bechara
  2. Maher Sabra
  3. A. Toure ▼ 74'
  4. Ali Alrida Ismail ▼ 74'
  5. Bilal Sabagh ▼ 61'
  6. Mohammad Safwan ▼ 87'
  7. Hussain Monther
  8. C. Ebengo ▼ 61'
  9. Rabih Ataya
  10. Kassem Al Zein
  11. C. Ugwu

Dự bị 5

  1. Mahdi Al Zain ▲ 61'
  2. Mehdi Fahes ▲ 61'
  3. Rudy El Hajj ▲ 74'
  4. Mones Abo Amsha ▲ 74'
  5. F. Talla ▲ 87'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Al-Ansar
26 58 - 15 +43 48
2
Safa
11 30 - 4 +26 29
3
Al Ahed
26 55 - 34 +21 33
4
Al Nejmeh
11 12 - 8 +4 17
5
Al Hikma
26 28 - 37 -9 22
6
Tadamon Sour
26 23 - 52 -29 13
7
Shabab Al Sahel
11 14 - 21 -7 13
8
Racing
11 4 - 14 -10 9
9
Reyady Abaseya
11 7 - 15 -8 8
10
Bourj
11 7 - 21 -14 7
11
Shabab Al Ghazieh
11 5 - 18 -13 6
12
Bekaa
11 4 - 29 -25 5
Relegation Round

So sánh

26Trận đấu29
58Ghi được46
15Thủng lưới34
2.23Bàn thắng mỗi trận1.59
14Giữ sạch lưới9
12Trên 2.5 bàn14
30Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu