Câu lạc bộ bóng đá Al-Ansar
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Al Nejmeh

Câu lạc bộ bóng đá Al-Ansar vs Al Nejmeh

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Al-Ansar 2-1 Al Nejmeh tại Premier League, 16 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Al-Ansar thắng 7, hòa 2, Al Nejmeh thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Championship Round · Vòng 10
Phong độ
WDDWW Câu lạc bộ bóng đá Al-Ansar
WDWWL Al Nejmeh
  1. 37' E. Tall 1-0
  2. HT1-0
  3. 59' Hassan Maatouk11m 2-0
  4. 65' 2-1 Said Awada
  5. 67' Abdallah Aich Hassan Kaafarani
  6. 71' Mohammad Markabawi Khalil Bader
  7. 75' Mohammad Al Masri H. Khalfallah
  8. 75' A. Yaisien Mohammad Hboos
  9. 75' Éverton Nascimento Hasan Mhana
  10. 75' Vitor Barata Hasan Korani
  11. 89' Ali Alaa Al Deen Nader Matar
  12. 89' Mouhammed Ali Dhaini Hassan Maatouk
  13. FT2-1

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Al-Ansar HLV: Youssef Al Jawhari
  1. Nazih Assaad
  2. Nassar Nassar
  3. I. Diarra
  4. Mohammad Hboos ▼ 75'
  5. Maxim Aoun
  6. H. Khalfallah ▼ 75'
  7. Nader Matar ▼ 89'
  8. Ali Tneich
  9. Hassan Maatouk ▼ 89'
  10. E. Tall
  11. Hassan Kaafarani ▼ 67'

Dự bị 5

  1. Abdallah Aich ▲ 67'
  2. Mohammad Al Masri ▲ 75'
  3. A. Yaisien ▲ 75'
  4. Ali Alaa Al Deen ▲ 89'
  5. Mouhammed Ali Dhaini ▲ 89'
Al Nejmeh HLV: D. Jovanović
  1. Ali Sabeh
  2. Ali Hamam
  3. Kassem Al Zein
  4. Said Awada
  5. Maher Sabra
  6. Hasan Korani ▼ 75'
  7. G. Kantaria
  8. Mahdi Al Zain
  9. Ahmad Khairdien
  10. Hasan Mhana ▼ 75'
  11. Khalil Bader ▼ 71'

Dự bị 3

  1. Mohammad Markabawi ▲ 71'
  2. Éverton Nascimento ▲ 75'
  3. Vitor Barata ▲ 75'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Nejmeh
11 25 - 11 +14 28
3
Al Ahed
26 54 - 22 +32 36
4
Câu lạc bộ bóng đá Al-Ansar
11 20 - 13 +7 20
5
Bourj
26 26 - 32 -6 25
5
Safa
11 22 - 17 +5 17
6
Racing
11 19 - 19 0 15
7
Shabab Al Sahel
11 11 - 15 -4 14
8
Tripoli SC
11 11 - 13 -2 12
9
Al Hikma
11 9 - 18 -9 7
10
Al Ahli Nabatiya
11 5 - 15 -10 6
11
Tadamon Sour
11 5 - 16 -11 5
12
Shabab Al Ghazieh
11 5 - 26 -21 5
Relegation Round

So sánh

30Trận đấu34
63Ghi được49
25Thủng lưới38
2.1Bàn thắng mỗi trận1.44
10Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn19
33Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu