Al Nejmeh
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Al Hikma

Al Nejmeh vs Al Hikma

Tỷ số chung cuộc: Al Nejmeh 1-0 Al Hikma tại Premier League, 2 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Nejmeh thắng 9, hòa 1, Al Hikma thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Championship Round · Vòng 4
Sân vận động
Tripoli Municipal Stadium, Tarabulus
Phong độ
WDWWL Al Nejmeh
LLLWL Al Hikma
  1. 10' Mohammad Safwan 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' Ali Chaito Mahdi Al Zain
  4. 46' Mohammad Markabawi C. Ebengo
  5. 66' Hussain Siblini C. Ugwu
  6. 70' Daniel Abou Fakher Mahdi Tlays
  7. 72' Haytham Faour Hussain Monther
  8. 77' Mehdi Fahes Rabih Ataya
  9. 79' Raja Asfour Ahmad Jalloul
  10. 79' Paul Khater Alaa Ezo
  11. 84' Martin Bou Yunes Zaher Al Hasan
  12. 84' Yorgo El Haddad Hatem Eid
  13. FT1-0

Đội hình

Al Nejmeh HLV: Mahmoud Fathalla
  1. Mohamad Bechara
  2. A. Toure
  3. Ali Alrida Ismail
  4. Mohammad Safwan
  5. F. Talla
  6. Hussain Monther ▼ 72'
  7. Mahdi Al Zain ▼ 46'
  8. C. Ebengo ▼ 46'
  9. Rabih Ataya ▼ 77'
  10. Kassem Al Zein
  11. C. Ugwu ▼ 66'

Dự bị 5

  1. Ali Chaito ▲ 46'
  2. Mohammad Markabawi ▲ 46'
  3. Hussain Siblini ▲ 66'
  4. Haytham Faour ▲ 72'
  5. Mehdi Fahes ▲ 77'
Al Hikma HLV: Paul Rustom
  1. Mohammad Zahr
  2. P. Sidibe
  3. Ahmad Jalloul ▼ 79'
  4. Hasan Hmood
  5. Zaher Al Hasan ▼ 84'
  6. Hadi Madi
  7. Mahdi Tlays ▼ 70'
  8. Hatem Eid ▼ 84'
  9. Alaa Ezo ▼ 79'
  10. Mohammad Khalife
  11. P. Dieng

Dự bị 5

  1. Daniel Abou Fakher ▲ 70'
  2. Raja Asfour ▲ 79'
  3. Paul Khater ▲ 79'
  4. Martin Bou Yunes ▲ 84'
  5. Yorgo El Haddad ▲ 84'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Al-Ansar
26 58 - 15 +43 48
2
Safa
11 30 - 4 +26 29
3
Al Ahed
26 55 - 34 +21 33
4
Al Nejmeh
11 12 - 8 +4 17
5
Al Hikma
26 28 - 37 -9 22
6
Tadamon Sour
26 23 - 52 -29 13
7
Shabab Al Sahel
11 14 - 21 -7 13
8
Racing
11 4 - 14 -10 9
9
Reyady Abaseya
11 7 - 15 -8 8
10
Bourj
11 7 - 21 -14 7
11
Shabab Al Ghazieh
11 5 - 18 -13 6
12
Bekaa
11 4 - 29 -25 5
Relegation Round

So sánh

29Trận đấu26
46Ghi được28
34Thủng lưới37
1.59Bàn thắng mỗi trận1.08
9Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn14
23Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu