Al Hikma
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Al Nejmeh

Al Hikma vs Al Nejmeh

Tỷ số chung cuộc: Al Hikma 0-2 Al Nejmeh tại Premier League, 30 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Hikma thắng 0, hòa 1, Al Nejmeh thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Relegation Round · Vòng 9
Sân vận động
Fouad Shehab Stadium, Jounieh (Jounie)
Trọng tài
Mohammad Issa
Phong độ
LLLWL Al Hikma
WDWWL Al Nejmeh
  1. 13' Mahmoud Kaor Omar Al Kurdi
  2. 18' 0-1 Ali Salman
  3. HT0-1
  4. 46' Ahmad Badran Daniel Abou Fakher
  5. 46' Khalil Bader Mohamad Ghamlouch
  6. 67' Dani Al Juraidi Andrew Al Azzi
  7. 67' Paul Rustom Asaad Sableni
  8. 69' Mohamad Ghaddar Ali Salman
  9. 80' Hassan Termos B. Sar
  10. 80' Alaa Mezhar Admon Shehada
  11. 80' Abdullah Aish Mahmoud Kaor
  12. 87' 0-2 Mahmoud Sbleni
  13. FT0-2

Đội hình

Al Hikma HLV: Vartan Ghazarian
  1. Hussain Madi
  2. Walid Ismail
  3. Ahmad Atwi
  4. Hasan Hmood
  5. Andrew Al Azzi ▼ 67'
  6. Hussain Fahes
  7. Asaad Sableni ▼ 67'
  8. Moussa Zaiat
  9. Daniel Abou Fakher ▼ 46'
  10. Elias Boustany
  11. B. Sar ▼ 80'

Dự bị 4

  1. Ahmad Badran ▲ 46'
  2. Dani Al Juraidi ▲ 67'
  3. Paul Rustom ▲ 67'
  4. Hassan Termos ▲ 80'
Al Nejmeh HLV: T. Jaraya
  1. Ali Halal
  2. Ali Hamam
  3. Kassem Al Zein
  4. Maher Sabra
  5. Admon Shehada ▼ 80'
  6. Mahmoud Sbleni
  7. Omar Al Kurdi ▼ 13'
  8. Hasan Korani
  9. Mahdi Al Zain
  10. Mohamad Ghamlouch ▼ 46'
  11. Ali Salman ▼ 69'

Dự bị 5

  1. Mahmoud Kaor ▲ 13'
  2. Khalil Bader ▲ 46'
  3. Mohamad Ghaddar ▲ 69'
  4. Alaa Mezhar ▲ 80'
  5. Abdullah Aish ▲ 80'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Ahed
11 20 - 3 +17 29
2
Bourj
11 15 - 6 +9 23
4
Câu lạc bộ bóng đá Al-Ansar
11 17 - 11 +6 15
4
Shabab Al Sahel
21 33 - 35 -2 30
5
Shabab El Bourj
11 15 - 17 -2 14
6
Tadamon Sour
11 12 - 10 +2 14
7
Tripoli SC
11 13 - 15 -2 14
8
Al Nejmeh
11 13 - 8 +5 11
9
Al Hikma
11 7 - 23 -16 10
10
Safa
11 5 - 17 -12 9
11
Al Akhaa Al Ahli
11 7 - 12 -5 9
12
Sporting Beirut
11 9 - 18 -9 7
Relegation Round

So sánh

21Trận đấu21
17Ghi được29
32Thủng lưới16
0.81Bàn thắng mỗi trận1.38
6Giữ sạch lưới12
9Trên 2.5 bàn8
9Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu