Al Hikma
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Al Nejmeh

Al Hikma vs Al Nejmeh

Tỷ số chung cuộc: Al Hikma 0-2 Al Nejmeh tại Premier League, 4 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Hikma thắng 0, hòa 1, Al Nejmeh thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 1
Sân vận động
Fouad Shehab Stadium, Jounieh (Jounie)
Phong độ
LLLWL Al Hikma
WDWWL Al Nejmeh
  1. 44' 0-1 Hasan Mhana
  2. HT0-0
  3. 52' 0-2 Ali Salman
  4. 57' Hasan Hmood Omar Al Kurdi
  5. 57' Serge Osakian Akram Moghrabi
  6. 63' Daniel Abou Fakher Abu Baker Al Mal
  7. 69' J. Othos Ali Salman
  8. 76' Mohammad Markabawi Hasan Mhana
  9. 76' Hasan Kadi Khalil Bader
  10. 84' Michel Feghaly Musatafa Baidoon
  11. 84' Dani Al Juraidi M. Konate
  12. 88' Ali Kasas Mahdi Al Zain
  13. 88' Maher Sabra Ali Ismail
  14. FT0-2

Đội hình

Al Hikma HLV: Emile Rustom
  1. Ahmad Taktook
  2. Mootaz Jounaidi
  3. Hussain Fahes
  4. S. Payet
  5. Omar Al Kurdi ▼ 57'
  6. Musatafa Baidoon ▼ 84'
  7. M. Konate ▼ 84'
  8. Akram Moghrabi ▼ 57'
  9. Abu Baker Al Mal ▼ 63'
  10. Hatem Eid
  11. B. Sar

Dự bị 5

  1. Hasan Hmood ▲ 57'
  2. Serge Osakian ▲ 57'
  3. Daniel Abou Fakher ▲ 63'
  4. Michel Feghaly ▲ 84'
  5. Dani Al Juraidi ▲ 84'
Al Nejmeh HLV: Bilal Fleifel
  1. Ali Al Sabaa
  2. Ali Hamam
  3. Kassem Al Zein
  4. Khalil Bader ▼ 76'
  5. Said Awada
  6. Ali Ismail ▼ 88'
  7. Hasan Korani
  8. Mahdi Al Zain ▼ 88'
  9. A. Fall
  10. Hasan Mhana ▼ 76'
  11. Ali Salman ▼ 69'

Dự bị 5

  1. J. Othos ▲ 69'
  2. Mohammad Markabawi ▲ 76'
  3. Hasan Kadi ▲ 76'
  4. Ali Kasas ▲ 88'
  5. Maher Sabra ▲ 88'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Al Ahed
11 20 - 8 +12 24
3
Câu lạc bộ bóng đá Al-Ansar
20 45 - 13 +32 32
4
Al Nejmeh
11 18 - 7 +11 23
4
Shabab Al Sahel
21 28 - 23 +5 23
5
Bourj
11 17 - 11 +6 23
6
Shabab Al Ghazieh
11 12 - 16 -4 12
7
Safa
11 8 - 15 -7 10
8
Tadamon Sour
11 11 - 15 -4 10
9
Al Akhaa Al Ahli
11 10 - 25 -15 7
10
Salam Zgharta
11 7 - 15 -8 7
11
Al Hikma
11 9 - 15 -6 7
12
Tripoli SC
11 4 - 22 -18 5
Relegation Round

So sánh

22Trận đấu28
18Ghi được44
27Thủng lưới19
0.82Bàn thắng mỗi trận1.57
5Giữ sạch lưới14
9Trên 2.5 bàn9
13Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu