Al Nejmeh
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Racing

Al Nejmeh vs Racing

Tỷ số chung cuộc: Al Nejmeh 2-1 Racing tại Premier League, 16 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Nejmeh thắng 7, hòa 2, Racing thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Championship Round · Vòng 13
Sân vận động
Amin Abdelnour Stadium, Bhamdoun
Phong độ
WDWWL Al Nejmeh
LLLLL Racing
  1. 4' 0-1 Ibrahim Abu Jabal
  2. 45'+3 Ali Hamam 1-1
  3. 45'+6 Mohammad Markabawi 2-1
  4. HT2-1
  5. 46' Daniel Abou Fakher Ibrahim Abu Jabal
  6. 54' Hilal Waride Maygen Raad
  7. 68' Hasan Mhana Éverton Nascimento
  8. 79' Hussain Siblini Maher Sabra
  9. 79' Khalid Al Hajjar Mohammad Markabawi
  10. 81' Hussein Khalife Ali Ayoub
  11. 85' Miguel Karam Joseph Aoun
  12. 90' Kassem Al Zein Abdullah Moghrabi
  13. FT2-1

Đội hình

Al Nejmeh HLV: D. Jovanović
  1. Ali Sabeh
  2. Ali Hamam
  3. Maher Sabra ▼ 79'
  4. A. Litveacov
  5. Abdullah Moghrabi ▼ 90'
  6. Hasan Korani
  7. Mahdi Al Zain
  8. Mohammad Safwan
  9. Ahmad Khairdien
  10. Mohammad Markabawi ▼ 79'
  11. Éverton Nascimento ▼ 68'

Dự bị 4

  1. Hasan Mhana ▲ 68'
  2. Hussain Siblini ▲ 79'
  3. Khalid Al Hajjar ▲ 79'
  4. Kassem Al Zein ▲ 90'
Racing HLV: V. Vujović
  1. Omar Edlbi
  2. Ali Ayoub ▼ 81'
  3. Hussein Saleh
  4. Hasan Bitar
  5. Andrew Al Azzi
  6. Hussain Haider
  7. Jehad Abou El Aynein
  8. Joseph Aoun ▼ 85'
  9. Ibrahim Abu Jabal ▼ 46'
  10. Ali Mosawi
  11. Maygen Raad ▼ 54'

Dự bị 4

  1. Daniel Abou Fakher ▲ 46'
  2. Hilal Waride ▲ 54'
  3. Hussein Khalife ▲ 81'
  4. Miguel Karam ▲ 85'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Nejmeh
11 25 - 11 +14 28
3
Al Ahed
26 54 - 22 +32 36
4
Câu lạc bộ bóng đá Al-Ansar
11 20 - 13 +7 20
5
Bourj
26 26 - 32 -6 25
5
Safa
11 22 - 17 +5 17
6
Racing
11 19 - 19 0 15
7
Shabab Al Sahel
11 11 - 15 -4 14
8
Tripoli SC
11 11 - 13 -2 12
9
Al Hikma
11 9 - 18 -9 7
10
Al Ahli Nabatiya
11 5 - 15 -10 6
11
Tadamon Sour
11 5 - 16 -11 5
12
Shabab Al Ghazieh
11 5 - 26 -21 5
Relegation Round

So sánh

34Trận đấu27
49Ghi được29
38Thủng lưới50
1.44Bàn thắng mỗi trận1.07
14Giữ sạch lưới3
19Trên 2.5 bàn16
24Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu