Racing
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Al Nejmeh

Racing vs Al Nejmeh

Tỷ số chung cuộc: Racing 1-1 Al Nejmeh tại Premier League, 28 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Racing thắng 1, hòa 2, Al Nejmeh thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 6
Sân vận động
Tripoli Municipal Stadium, Tarabulus
Phong độ
LLLLL Racing
WDWWL Al Nejmeh
  1. 7' Hussain Haider Hussein Khalife
  2. 16' Hussein Ezzeddine 1-0
  3. HT1-0
  4. 61' Mahdi Al Zain Bilal Najdi
  5. 61' Mohamad Sadek D. Bilonoh
  6. 61' Mohammad Safwan Abdullah Moghrabi
  7. 64' Mohamad Kdouh Ali Mosawi
  8. 64' Miguel Karam Y. Mokombo
  9. 77' Hasan Mhana Khalil Bader
  10. 78' Jimmy Kazan Hussain Haider
  11. 78' H. Mohendiki Hussein Ezzeddine
  12. 84' 1-1 José Embaló
  13. 85' L. Khoury Omid Popalzay
  14. 90'+1 Red Card
  15. FT1-1

Đội hình

Racing HLV: V. Vujović
  1. Ali Al Haj Hasan
  2. Ali Ayoub
  3. Hussein Saleh
  4. Hasan Bitar
  5. L. Arsić
  6. Hussein Khalife ▼ 7'
  7. Mustafa Al Shamaa
  8. Jehad Abou El Aynein
  9. Ali Mosawi ▼ 64'
  10. Y. Mokombo ▼ 64'
  11. Hussein Ezzeddine ▼ 78'

Dự bị 5

  1. Hussain Haider ▲ 7'
  2. Mohamad Kdouh ▲ 64'
  3. Miguel Karam ▲ 64'
  4. Jimmy Kazan ▲ 78'
  5. H. Mohendiki ▲ 78'
Al Nejmeh HLV: Paulo Meneses
  1. Ali Al Sabaa
  2. Kassem Al Zein
  3. Abdullah Moghrabi ▼ 61'
  4. Khalil Bader ▼ 77'
  5. Ali Ismail
  6. Ahmad Mansour
  7. Bilal Najdi ▼ 61'
  8. Hasan Korani
  9. Omid Popalzay ▼ 85'
  10. D. Bilonoh ▼ 61'
  11. José Embaló

Dự bị 5

  1. Mahdi Al Zain ▲ 61'
  2. Mohamad Sadek ▲ 61'
  3. Mohammad Safwan ▲ 61'
  4. Hasan Mhana ▲ 77'
  5. L. Khoury ▲ 85'

Thống kê

10
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Nejmeh
11 25 - 11 +14 28
3
Al Ahed
26 54 - 22 +32 36
4
Câu lạc bộ bóng đá Al-Ansar
11 20 - 13 +7 20
5
Bourj
26 26 - 32 -6 25
5
Safa
11 22 - 17 +5 17
6
Racing
11 19 - 19 0 15
7
Shabab Al Sahel
11 11 - 15 -4 14
8
Tripoli SC
11 11 - 13 -2 12
9
Al Hikma
11 9 - 18 -9 7
10
Al Ahli Nabatiya
11 5 - 15 -10 6
11
Tadamon Sour
11 5 - 16 -11 5
12
Shabab Al Ghazieh
11 5 - 26 -21 5
Relegation Round

So sánh

27Trận đấu34
29Ghi được49
50Thủng lưới38
1.07Bàn thắng mỗi trận1.44
3Giữ sạch lưới14
16Trên 2.5 bàn19
19Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu