Racing
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Al Nejmeh

Racing vs Al Nejmeh

Tỷ số chung cuộc: Racing 0-3 Al Nejmeh tại Premier League, 26 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Racing thắng 1, hòa 2, Al Nejmeh thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Championship Round · Vòng 8
Sân vận động
Fouad Shehab Stadium, Jounieh (Jounie)
Phong độ
LLLLL Racing
WDWWL Al Nejmeh
  1. 15' 0-1 Mahdi Al Zain
  2. 45'+7 0-2 Hasan Korani11m
  3. HT0-2
  4. 46' H. Mohendiki Y. Mokombo
  5. 46' Hussain Haider Joseph Aoun
  6. 56' 0-3 Khalil Bader
  7. 60' Daniel Abou Fakher R. Okouri
  8. 63' Mohammad Markabawi Hasan Mhana
  9. 71' Mustapha Chahine Jehad Abou El Aynein
  10. 77' G. Kantaria Hasan Korani
  11. 77' Hussain Siblini Rabih Ataya
  12. 78' Maygen Raad Ali Ayoub
  13. 86' Bilal Najdi Mahdi Al Zain
  14. FT0-3

Đội hình

Racing HLV: V. Vujović
  1. Omar Edlbi
  2. Ali Ayoub ▼ 78'
  3. Jad Noor Al Din
  4. Hussein Saleh
  5. L. Arsić
  6. Mustafa Al Shamaa
  7. Jehad Abou El Aynein ▼ 71'
  8. Joseph Aoun ▼ 46'
  9. Y. Mokombo ▼ 46'
  10. Hussein Ezzeddine
  11. R. Okouri ▼ 60'

Dự bị 5

  1. H. Mohendiki ▲ 46'
  2. Hussain Haider ▲ 46'
  3. Daniel Abou Fakher ▲ 60'
  4. Mustapha Chahine ▲ 71'
  5. Maygen Raad ▲ 78'
Al Nejmeh HLV: D. Jovanović
  1. Ali Sabeh
  2. Ali Hamam
  3. Kassem Al Zein
  4. Said Awada
  5. Rabih Ataya ▼ 77'
  6. Hasan Korani ▼ 77'
  7. Mahdi Al Zain ▼ 86'
  8. Mohammad Safwan
  9. Ahmad Khairdien
  10. Hasan Mhana ▼ 63'
  11. Khalil Bader

Dự bị 4

  1. Mohammad Markabawi ▲ 63'
  2. G. Kantaria ▲ 77'
  3. Hussain Siblini ▲ 77'
  4. Bilal Najdi ▲ 86'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Nejmeh
11 25 - 11 +14 28
3
Al Ahed
26 54 - 22 +32 36
4
Câu lạc bộ bóng đá Al-Ansar
11 20 - 13 +7 20
5
Bourj
26 26 - 32 -6 25
5
Safa
11 22 - 17 +5 17
6
Racing
11 19 - 19 0 15
7
Shabab Al Sahel
11 11 - 15 -4 14
8
Tripoli SC
11 11 - 13 -2 12
9
Al Hikma
11 9 - 18 -9 7
10
Al Ahli Nabatiya
11 5 - 15 -10 6
11
Tadamon Sour
11 5 - 16 -11 5
12
Shabab Al Ghazieh
11 5 - 26 -21 5
Relegation Round

So sánh

27Trận đấu34
29Ghi được49
50Thủng lưới38
1.07Bàn thắng mỗi trận1.44
3Giữ sạch lưới14
16Trên 2.5 bàn19
19Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu