FS Jelgava vs FK Auda
Tỷ số chung cuộc: FS Jelgava 1-1 FK Auda tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia, 27 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FS Jelgava thắng 2, hòa 2, FK Auda thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia · Regular season · Vòng 31
- Phong độ
- LLWWL FS Jelgava
- WWDDW FK Auda
- 13' R. Kragliks
- 13' M. Hasek
- 17' 0-1 E. Daskevics
- HT0-1
- 58' Paulo Eduardo
- 74' ▲ I. Kone ▼ A. Traore
- 77' I. Erquiaga
- 78' K. Penkevics · D. Holoubek 1-1
- 79' ▲ M. Ouedraogo ▼ R. Kragliks
- 81' O. Ullman
- 85' V. Purs
- 86' ▲ S. Jeudi ▼ K. Kone
- 89' ▲ R. Deruzinskis ▼ R. Becers
- 90' K. Penkevics
- FT1-1
Đội hình
- 1A. Dvorak
- 15O. Ullman
- 22V. Purs
- 5K. Alekseiciks
- 6K. Penkevics
- 17A. Yuzvak
- 9R. Becers▼ 89'
- 11M. Hasek
- 10D. Holoubek
- 24F. Hasek
- 20K. Emenike
Dự bị 9
- 13M. Velika
- 16T. Leitis
- 4R. Lakis
- 18M. Susts
- 19A. Petersons
- 23A. Dreimanis
- 25E. Boroduska
- 26R. Deruzinskis▲ 89'
- 27D. Kasica
- 12R. Ozols
- 2T. Hrvoj
- 21D. Melniks
- 13Paulo Eduardo
- 3I. Erquiaga
- 6R. Kragliks▼ 79'
- 8K. Nguena
- 10A. Traore▼ 74'
- 17E. Daskevics
- 9E. Monteiro
- 47K. Kone▼ 86'
Dự bị 9
- 88K. Bite
- 15M. Ouedraogo▲ 79'
- 22A. Ogunji
- 33J. Novikovs
- 46J. Gerold
- 71O. Rubenis
- 77O. Camara
- 79I. Kone▲ 74'
- 99S. Jeudi▲ 86'
Thống kê
04
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 85 - 26 | +59 | 88 | |
| 2 | 36 | 100 - 39 | +61 | 87 | |
| 3 | 36 | 59 - 55 | +4 | 61 | |
| 4 | 36 | 52 - 62 | -10 | 48 | |
| 5 | 36 | 44 - 49 | -5 | 45 | |
| 6 | 36 | 39 - 46 | -7 | 38 | |
| 7 | 36 | 39 - 63 | -24 | 36 | |
| 8 | 36 | 44 - 56 | -12 | 32 | |
| 9 | 36 | 33 - 64 | -31 | 32 | |
| 10 | 36 | 39 - 74 | -35 | 31 |
Champions League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) Virsliga (Relegation) Nakotnes liga
So sánh
38Trận đấu46
39Ghi được58
50Thủng lưới58
1.03Bàn thắng mỗi trận1.26
5Giữ sạch lưới15
15Trên 2.5 bàn21
20Hiệp hai35