FK Liepāja
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FS Jelgava

FK Liepāja vs FS Jelgava

Tỷ số chung cuộc: FK Liepāja 0-1 FS Jelgava tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia, 23 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Liepāja thắng 6, hòa 3, FS Jelgava thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia · Vòng 8
Sân vận động
Stadions Daugava, Liepāja
Phong độ
WLWDD FK Liepāja
LWWLD FS Jelgava
  1. 18' V. Patsatsia
  2. 21' A. Zjuzins A. Baghdasaryan
  3. 21' D. Valmiers
  4. 33' Dodo
  5. HT0-0
  6. 46' R. Ardazishvili R. Ba
  7. 50' R. Sitjakovs
  8. 57' 0-1 G. Kļuškins
  9. 62' D. Patijčuks V. Patsatsia
  10. 62' Dodo
  11. 65' G. Kluskins
  12. 75' G. Kutsia
  13. 77' R. Ardazishvili
  14. 80' Ā. Dreimanis J. Ede
  15. 86' V. Laiviņš D. Valmiers
  16. 90'+3 A. Janovskis R. Bečers
  17. FT0-1

Đội hình

FK Liepāja HLV: T. Pertia
  1. 12I. Isajevs
  2. 4S. Vučur
  3. 20V. Patsatsia ▼ 62'
  4. 27C. Diouf
  5. 13C. Faye
  6. 6G. Kutsia
  7. 7L. Silagadze
  8. 2R. Ziemelis
  9. 10Dodô
  10. 29R. Ba ▼ 46'
  11. 9A. Baghdasaryan ▼ 21'

Dự bị 9

  1. 17A. Zjuzins ▲ 21'
  2. 22R. Ardazishvili ▲ 46'
  3. 70D. Patijčuks ▲ 62'
  4. 33I. Patrikejevs
  5. 3N. Uldriķis
  6. 88E. Ivanovs
  7. 30A. Khorkheli
  8. 84V. Lazarevs
  9. 77A. Muradjans
FS Jelgava HLV: V. Redjko
  1. 1V. Kudrjavcevs
  2. 19A. Pētersons
  3. 22V. Purs
  4. 3D. Maes
  5. 23G. Kļuškins
  6. 11D. Valmiers ▼ 86'
  7. 28A. Deklavs
  8. 8R. Šitjakovs
  9. 18R. Maslovs
  10. 99R. Bečers ▼ 90'
  11. 9J. Ede ▼ 80'

Dự bị 9

  1. 14Ā. Dreimanis ▲ 80'
  2. 21V. Laiviņš ▲ 86'
  3. 70A. Janovskis ▲ 90'
  4. 30M. Šusts
  5. 15K. Pantelejevs
  6. 17A. Liepnieks
  7. 32N. Voitiškis
  8. 92E. Andrejevs
  9. 4G. Kačanovs

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rīgas FS
36 103 - 25 +78 90
2
Riga FC
36 99 - 23 +76 87
3
Valmiera / BSS
36 75 - 39 +36 64
4
FK Auda
36 63 - 34 +29 60
5
BFC Daugavpils
36 43 - 60 -17 42
6
FK Liepāja
36 37 - 56 -19 39
7
Metta / LU
36 34 - 76 -42 36
8
Tukums
36 38 - 81 -43 35
9
Grobiņa
36 34 - 78 -44 29
10
FS Jelgava
36 28 - 82 -54 25
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu42
62Ghi được41
86Thủng lưới95
1.15Bàn thắng mỗi trận0.98
12Giữ sạch lưới9
29Trên 2.5 bàn27
25Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu