FC Atyrau
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Okzhetpes

FC Atyrau vs FC Okzhetpes

Tỷ số chung cuộc: FC Atyrau 0-2 FC Okzhetpes tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 16 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: FC Atyrau thắng 0, hòa 2, FC Okzhetpes thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 22
Phong độ
DDLLW FC Atyrau
WLWWW FC Okzhetpes
  1. HT0-0
  2. 46' Y. Tkachenko B. Kereev
  3. 46' O. Omirtaev M. Ensebaev
  4. 60' V. Vomenko B. Abdumannonov
  5. 60' S. Mukanov V. Sovpel
  6. 61' E. Nurgaliyev N. Buribaev
  7. 74' M. Stanic Henrique
  8. 74' Y. Trufanov D. Maksimovic
  9. 76' T. Zhangylyshbay U.
  10. 77' 0-1 D. Borodin · V. Vomenko
  11. 84' Yan Trufanov
  12. 85' Mario Rabiu
  13. 87' 0-2 O. Omirtaev · V. Vomenko
  14. 89' A. Abdulla D. Pantelic
  15. 89' A. Seytkaliev E. Ofori
  16. 90' Konstantin Dorofeev
  17. FT0-2

Đội hình

FC Atyrau Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Vladimir Cheburin
  1. 1E. Khatkevich
  2. 5S. Satanov
  3. 17K. Kalmuratov
  4. 71F. Prce
  5. 99B. Kereev ▼ 46'
  6. 4M. Rabiu
  7. 15E. Ofori ▼ 89'
  8. 90D. Pantelic ▼ 89'
  9. 14K. Dorofeev
  10. 44D. Maksimovic ▼ 74'
  11. 7Henrique ▼ 74'

Dự bị 12

  1. 2Y. Tkachenko ▲ 46'
  2. 8M. Stanic ▲ 74'
  3. 9A. Abdulla ▲ 89'
  4. 11A. Seytkaliev ▲ 89'
  5. 12N. Sagat
  6. 18Y. Trufanov ▲ 74'
  7. 21D. Deputy
  8. 23B. Shaykhov
  9. 25S. Zhumagali
  10. 27N. Berdesh
  11. 47H. Abdumansur
  12. 78E. Khvalko
FC Okzhetpes Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Rinat Alyuetov
  1. 22M. Lobantsev
  2. 63I. Kuzmichev
  3. 5Leo Assunpcao
  4. 20M. Ensebaev ▼ 46'
  5. 77V. Sovpel ▼ 60'
  6. 9D. Borodin
  7. 25Marcinho
  8. 47V. Vasiljev
  9. 8N. Buribaev ▼ 61'
  10. 91B. Abdumannonov ▼ 60'
  11. 90U. ▼ 76'

Dự bị 12

  1. 1M. Golubnichiy
  2. 2Z. Zhaksylykov
  3. 4V. Zyabko
  4. 7V. Vomenko ▲ 60'
  5. 10E. Nurgaliyev ▲ 61'
  6. 11T. Zhangylyshbay ▲ 76'
  7. 12A. Dovgal
  8. 14S. Mukanov ▲ 60'
  9. 16B. Shamshi
  10. 17S. Umarov
  11. 19O. Omirtaev ▲ 46'
  12. 67R. Atykhanov

Thống kê

03
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Ordabasy
24 47 - 18 +29 55
2
FC Kairat
23 47 - 15 +32 54
3
FC Astana
23 41 - 24 +17 45
4
FC Okzhetpes
24 37 - 32 +5 42
5
FC Aktobe
24 34 - 28 +6 38
6
FC Yelimay
23 31 - 32 -1 32
7
FC Tobol
24 29 - 32 -3 31
8
Ulytau
24 22 - 27 -5 31
9
Zhenys
23 22 - 25 -3 29
10
Kaspiy
24 25 - 34 -9 26
11
Kyzyl-Zhar
24 26 - 35 -9 24
12
FC Atyrau
23 18 - 24 -6 23
13
FC Zhetysu
24 25 - 41 -16 22
14
FC Irtysh Pavlodar
23 22 - 32 -10 20
15
Kaisar
24 20 - 32 -12 20
16
Altay
24 21 - 36 -15 20
Xuống hạng

So sánh

8Trận đấu8
7Ghi được16
13Thủng lưới11
0.88Bàn thắng mỗi trận2
1Giữ sạch lưới2
3Trên 2.5 bàn6
4Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu