FC Atyrau
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Okzhetpes

FC Atyrau vs FC Okzhetpes

Tỷ số chung cuộc: FC Atyrau 0-0 FC Okzhetpes tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 28 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Atyrau thắng 2, hòa 3, FC Okzhetpes thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 14
Phong độ
DDLLW FC Atyrau
WLWWW FC Okzhetpes
  1. 20' Sanzhar Satanov
  2. HT0-0
  3. 46' Rinat Dzhumatov
  4. 51' Konstantin Dorofeev
  5. 52' Franjo Prce
  6. 61' S. Jovanovic A. Mukhammed
  7. 61' A. Ashirbek D. Zhumat
  8. 66' Olzhas Kerimzhanov
  9. 71' E. Kaldybekov K. Dorofeev
  10. 72' A. Adakhadziev D. Marat
  11. 75' K. Smykov Y. Trufanov
  12. 86' Niyaz Idrisov
  13. FT0-0

Đội hình

FC Atyrau
  1. 1E. Khatkevich
  2. 37O. Kerimzhanov
  3. 6R. Yudenkov
  4. 14Y. Kybyray
  5. 7I. Stasevich
  6. 23V. Sovpel
  7. 5G. Milojko
  8. 10R. Dzhumatov
  9. 17K. Dorofeev ▼ 71'
  10. 33T. Chunchukov
  11. 18Y. Trufanov ▼ 75'

Dự bị 9

  1. 99B. Kereev
  2. 77K. Smykov ▲ 75'
  3. 35N. Tokhtarov
  4. 31A. Suleymen
  5. 26Y. Saydaliev
  6. 22T. Zhienaliev
  7. 20E. Kaldybekov ▲ 71'
  8. 19V. Yakovlev
  9. 3R. Khadarkevich
FC Okzhetpes
  1. 1K. Tolepbergen
  2. 5S. Satanov
  3. 15N. Idrisov
  4. 71F. Prce
  5. 11B. Tazhibay
  6. 24N. Cuckic
  7. 8A. Darabaev
  8. 27T. Dosmagambetov
  9. 10D. Zhumat ▼ 61'
  10. 96A. Mukhammed ▼ 61'
  11. 7D. Marat ▼ 72'

Dự bị 9

  1. 77S. Jovanovic ▲ 61'
  2. 28V. Gunchenko
  3. 22D. Podymskiy
  4. 17S. Zhumabekov
  5. 14A. Adakhadziev ▲ 72'
  6. 6B. Shamshi
  7. 4V. Zyabko
  8. 3N. Dairov
  9. 2A. Ashirbek ▲ 61'

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Kairat
26 53 - 19 +34 59
2
FC Astana
26 66 - 30 +36 57
3
FC Tobol
26 45 - 25 +20 54
4
FC Yelimay
26 47 - 31 +16 48
5
FC Aktobe
26 39 - 29 +10 43
6
Zhenys
26 37 - 30 +7 36
7
FC Ordabasy
26 37 - 28 +9 35
8
FC Okzhetpes
26 37 - 43 -6 35
9
Kyzyl-Zhar
26 25 - 32 -7 27
10
Ulytau
26 20 - 41 -21 23
11
Kaisar
26 24 - 42 -18 22
12
FC Zhetysu
26 19 - 43 -24 21
13
FC Atyrau
26 22 - 45 -23 19
14
Turan Turkistan
26 25 - 58 -33 16
Champions League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) First League

So sánh

28Trận đấu28
22Ghi được36
50Thủng lưới48
0.79Bàn thắng mỗi trận1.29
5Giữ sạch lưới5
14Trên 2.5 bàn15
19Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu