FC Okzhetpes vs FC Atyrau
Tỷ số chung cuộc: FC Okzhetpes 2-1 FC Atyrau tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 8 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Okzhetpes thắng 5, hòa 3, FC Atyrau thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 2
- Sân vận động
- Stadion Oqjetpes, Kokshetau
- Phong độ
- WLWWW FC Okzhetpes
- DDLLW FC Atyrau
- 6' D. Zhumat · A. Ashirbek 1-0
- 29' Mateus Barbosa
- HT1-0
- 52' D. Marat · A. Mukhammed 2-0
- 57' Giorgi Gadrani
- 60' ▲ G. Chaduneli ▼ G. Gadrani
- 60' ▲ E. Kaldybekov ▼ N. Kaplenko
- 60' ▲ S. Abzalov ▼ E. Kozlov
- 64' ▲ S. Satanov ▼ A. Darabaev
- 64' ▲ S. Jovanovic ▼ D. Marat
- 66' Shokan Abzalov
- 70' ▲ T. Dosmagambetov ▼ A. Ashirbek
- 74' Aliyar Mukhamed
- 77' ▲ Y. Trufanov ▼ R. Dzhumatov
- 79' ▲ M. Askarov ▼ Y. Kybyray
- 82' 2-1 Mateus Barbosa · G. Chaduneli
- 83' ▲ B. Shamshi ▼ A. Adakhadziev
- 83' ▲ V. Gunchenko ▼ D. Zhumat
- FT2-1
Đội hình
- 1K. Tolepbergen
- 3N. Dairov
- 30F. Prce
- 15N. Idrisov
- 2A. Ashirbek ▼ 70'
- 11B. Tazhibay
- 8A. Darabaev ▼ 64'
- 14A. Adakhadziev ▼ 83'
- 10D. Zhumat ▼ 83'
- 96A. Mukhammed
- 7D. Marat ▼ 64'
Dự bị 12
- 4V. Zyabko
- 5S. Satanov ▲ 64'
- 6B. Shamshi ▲ 83'
- 9S. Flyuk
- 16O. Shevchenko
- 19V. Prokopenko
- 21S. Abilgazy
- 22D. Podymskiy
- K. Komariden
- 27T. Dosmagambetov ▲ 70'
- 28V. Gunchenko ▲ 83'
- 77S. Jovanovic ▲ 64'
- 45A. Siukaev
- 23A. Nabikhanov
- 44G. Gadrani ▼ 60'
- 6Mateus Barbosa
- 10R. Dzhumatov ▼ 77'
- 55N. Kaplenko ▼ 60'
- 5Guilherme Morais
- 14Y. Kybyray ▼ 79'
- 8Z. Tsitskishvili
- 11E. Oralbay
- 7E. Kozlov ▼ 60'
Dự bị 11
- 35N. Tokhtarov
- 13M. Sapanov
- 4G. Chaduneli ▲ 60'
- 20E. Kaldybekov ▲ 60'
- 72M. Askarov ▲ 79'
- 77K. Smykov
- 79R. Chirkov
- 18Y. Trufanov ▲ 77'
- 17S. Abzalov ▲ 60'
- 31S. Erniyazov
- 26Y. Saydaliev
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 53 - 19 | +34 | 59 | |
| 2 | 26 | 66 - 30 | +36 | 57 | |
| 3 | 26 | 45 - 25 | +20 | 54 | |
| 4 | 26 | 47 - 31 | +16 | 48 | |
| 5 | 26 | 39 - 29 | +10 | 43 | |
| 6 | 26 | 37 - 30 | +7 | 36 | |
| 7 | 26 | 37 - 28 | +9 | 35 | |
| 8 | 26 | 37 - 43 | -6 | 35 | |
| 9 | 26 | 25 - 32 | -7 | 27 | |
| 10 | 26 | 20 - 41 | -21 | 23 | |
| 11 | 26 | 24 - 42 | -18 | 22 | |
| 12 | 26 | 19 - 43 | -24 | 21 | |
| 13 | 26 | 22 - 45 | -23 | 19 | |
| 14 | 26 | 25 - 58 | -33 | 16 |
Champions League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) First League
So sánh
28Trận đấu28
36Ghi được22
48Thủng lưới50
1.29Bàn thắng mỗi trận0.79
5Giữ sạch lưới5
15Trên 2.5 bàn14
15Hiệp hai19