Zhenys
4 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
FC Zhetysu

Zhenys vs FC Zhetysu

Tỷ số chung cuộc: Zhenys 4-1 FC Zhetysu tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 15 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Zhenys thắng 3, hòa 2, FC Zhetysu thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 22
Sân vận động
Astana Arena, Astana
Phong độ
DWWWL Zhenys
DLLLW FC Zhetysu
  1. 5' A. Saulet
  2. 13' A. Filipovic11m 1-0
  3. 26' S. Sicaci
  4. 27' A. Filipovic11m 2-0
  5. 36' L. Imnadze
  6. 42' S. Muzhikov
  7. HT2-0
  8. 46' B. Madelkhan S. Zharynbetov
  9. 46' S. Abzalov V. Shvyrev
  10. 46' M. Zhakipbayev S. Jovanovic
  11. 49' N. Nurbol
  12. 55' T. Mosiashvili
  13. 55' Adilio · B. Madelkhan 3-0
  14. 59' V. Naumets L. Imnadze
  15. 59' A. Adilov A. Saulet
  16. 64' A. Adakhadziev S. Muzhikov
  17. 64' M. Zivanovic R. Aslan
  18. 71' V. Naumets · B. Madelkhan 4-0
  19. 76' S. Anuarbek N. Anuarbekov
  20. 76' 4-1 M. Zivanovic · M. Zhakipbayev
  21. 77' Y. Besengaliyev A. Filipovic
  22. FT4-1

Đội hình

Zhenys HLV: Vladimir Sliskovic
  1. 41M. Plotnikov
  2. 14A. Saulet ▼ 59'
  3. 8M. Khaseyn
  4. 5Z. Tevzadze
  5. 3P. Kpozo
  6. 11A. Filipovic ▼ 77'
  7. 88G. Martins
  8. 29S. Zharynbetov ▼ 46'
  9. 19Adilio
  10. 93Elder Santana
  11. 10L. Imnadze ▼ 59'

Dự bị 9

  1. 1I. Sotnik
  2. 9V. Naumets ▲ 59'
  3. 16T. Abuov
  4. 17A. Adilov ▲ 59'
  5. 18B. Madelkhan ▲ 46'
  6. 22S. Masudov
  7. 72M. Askarov
  8. 97Y. Besengaliyev ▲ 77'
  9. 94N. Arystanov
FC Zhetysu HLV: Kajrat Nurdauletov
  1. 88S. Sicaci
  2. 11A. Dobay
  3. 5R. Orynbassar
  4. 2R. Aslan ▼ 64'
  5. 3D. Luna
  6. 17N. Nurbol
  7. 18V. Shvyrev ▼ 46'
  8. 10T. Mosiashvili
  9. 7S. Muzhikov ▼ 64'
  10. 90S. Jovanovic ▼ 46'
  11. 77N. Anuarbekov ▼ 76'

Dự bị 9

  1. 1A. Egorov
  2. 8A. Adakhadziev ▲ 64'
  3. 9S. Abzalov ▲ 46'
  4. 20S. Anuarbek ▲ 76'
  5. 21M. Zhakipbayev ▲ 46'
  6. 22D. Podymskiy
  7. 27M. Zivanovic ▲ 64'
  8. 30S. Ertis
  9. 31A. Akhmetov

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Ordabasy
24 47 - 18 +29 55
2
FC Kairat
23 47 - 15 +32 54
3
FC Astana
23 41 - 24 +17 45
4
FC Okzhetpes
24 37 - 32 +5 42
5
FC Aktobe
24 34 - 28 +6 38
6
FC Yelimay
23 31 - 32 -1 32
7
FC Tobol
24 29 - 32 -3 31
8
Ulytau
24 22 - 27 -5 31
9
Zhenys
23 22 - 25 -3 29
10
Kaspiy
24 25 - 34 -9 26
11
Kyzyl-Zhar
24 26 - 35 -9 24
12
FC Atyrau
23 18 - 24 -6 23
13
FC Zhetysu
24 25 - 41 -16 22
14
FC Irtysh Pavlodar
23 22 - 32 -10 20
15
Kaisar
24 20 - 32 -12 20
16
Altay
24 21 - 36 -15 20
Xuống hạng

So sánh

9Trận đấu9
13Ghi được5
11Thủng lưới19
1.44Bàn thắng mỗi trận0.56
3Giữ sạch lưới1
4Trên 2.5 bàn5
7Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu