FC Zhetysu vs Zhenys
Tỷ số chung cuộc: FC Zhetysu 0-0 Zhenys tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 5 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FC Zhetysu thắng 2, hòa 2, Zhenys thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 4
- Sân vận động
- Sportivnyy Kompleks Kaznu, Almaty
- Phong độ
- DLLLW FC Zhetysu
- DWWWL Zhenys
- 22' ▲ A. Aymanov ▼ A. Chochiev
- 26' David Esimbekov
- 36' Ardak Saulet
- 43' Alen Aymanov
- HT0-0
- 59' ▲ E. Daci ▼ N. Anuarbekov
- 63' ▲ S. Takulov ▼ M. Zhitnev
- 63' ▲ Z. Kairkenov ▼ N. Nurbol
- 68' Timur Rudoselsky
- 70' ▲ A. Baltabekov ▼ A. Saulet
- 78' ▲ A. Akhmedov ▼ D. Esimbekov
- 82' Dinmukhamed Karaman
- 86' ▲ A. Adil ▼ Adilio
- 86' ▲ A. Zhunussov ▼ D. Karaman
- 90' Islambek Kuat
- FT0-0
Đội hình
- 78D. Kavlinov
- 15D. Schmidt
- 25T. Rudoselskiy
- 93S. Askarov
- 12M. Taykenov
- 17D. Esimbekov ▼ 78'
- 7N. Nurbol ▼ 63'
- 11A. Chochiev ▼ 22'
- 27M. Omatay
- 88R. Bolov
- 99M. Zhitnev ▼ 63'
Dự bị 12
- 5M. Kovel
- 6A. Akhmedov ▲ 78'
- 8A. Aymanov ▲ 22'
- 9S. Fofanah
- 10S. Takulov ▲ 63'
- 14Z. Mukhametkhanov
- 19R. Serikkul
- 22R. Karimov
- 23B. Shaykhov
- 31M. Golubnichiy
- 77D. Orynbasar
- 87Z. Kairkenov ▲ 63'
- 1S. Ignatovich
- 25M. Rom
- 10Z. Tevzadze
- 15K. Nowak
- 33K. Venizelou
- 4S. Sovet
- 19Adilio ▼ 86'
- 7I. Kuat
- 8D. Karaman ▼ 86'
- 14A. Saulet ▼ 70'
- 77N. Anuarbekov ▼ 59'
Dự bị 8
- 24D. Zhomart
- 5S. Mukanov
- 17A. Adilov
- 11A. Adil ▲ 86'
- 23A. Baltabekov ▲ 70'
- 6A. Zhunussov ▲ 86'
- 9K. Yakudi
- 22E. Daci ▲ 59'
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 53 - 19 | +34 | 59 | |
| 2 | 26 | 66 - 30 | +36 | 57 | |
| 3 | 26 | 45 - 25 | +20 | 54 | |
| 4 | 26 | 47 - 31 | +16 | 48 | |
| 5 | 26 | 39 - 29 | +10 | 43 | |
| 6 | 26 | 37 - 30 | +7 | 36 | |
| 7 | 26 | 37 - 28 | +9 | 35 | |
| 8 | 26 | 37 - 43 | -6 | 35 | |
| 9 | 26 | 25 - 32 | -7 | 27 | |
| 10 | 26 | 20 - 41 | -21 | 23 | |
| 11 | 26 | 24 - 42 | -18 | 22 | |
| 12 | 26 | 19 - 43 | -24 | 21 | |
| 13 | 26 | 22 - 45 | -23 | 19 | |
| 14 | 26 | 25 - 58 | -33 | 16 |
Champions League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) First League
So sánh
27Trận đấu33
21Ghi được41
42Thủng lưới37
0.78Bàn thắng mỗi trận1.24
6Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn12
15Hiệp hai24