FC Zhetysu
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Zhenys

FC Zhetysu vs Zhenys

Tỷ số chung cuộc: FC Zhetysu 2-2 Zhenys tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 16 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: FC Zhetysu thắng 0, hòa 2, Zhenys thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 11
Sân vận động
Ortalıq Stadion Jetisu, Taldykorgan
Phong độ
DLLLW FC Zhetysu
DWWWL Zhenys
  1. 14' D. Karaman A. Shramchenko
  2. 14' S. Sovet B. Hjertstrand
  3. 45'+7 0-1 V. Prokopenko
  4. HT0-1
  5. 69' A. Zhunussov V. Karagounis
  6. 69' I. Bidzinashvili I. Zulfiu
  7. 71' M. Chikanchi A. Zhumabek
  8. 72' Marin Belančić
  9. 75' D. Grechikho A. Cheredinov
  10. 75' A. Manaj V. Prokopenko
  11. 78' Maksim Chikanchi
  12. 82' A. Mukhamed M. Kalmyrza
  13. 84' Charleston 1-1
  14. 88' 1-2 I. Bidzinashvili
  15. 90'+4 M. Chikanchi 2-2
  16. FT2-2

Đội hình

FC Zhetysu Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: K. Nurdauletov
  1. A. Siukaev
  2. Charleston
  3. M. Kalmyrza ▼ 82'
  4. G. Chaduneli
  5. T. Mosiashvili
  6. Victor Braga
  7. S. Muzhikov
  8. A. Baltabekov
  9. D. Usenov
  10. A. Shramchenko ▼ 14'
  11. A. Zhumabek ▼ 71'

Dự bị 9

  1. D. Karaman ▲ 14'
  2. M. Chikanchi ▲ 71'
  3. A. Mukhamed ▲ 82'
  4. Elivélton Recife
  5. N. Dairov
  6. O. Kostyk
  7. R. Atykhanov
  8. R. Orynbassar
  9. S. Erniyazov
Zhenys Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: A. Vavalis
  1. T. Anarbekov
  2. M. Rom
  3. K. Nowak
  4. Z. Tevzadze
  5. M. Belančić
  6. B. Hjertstrand ▼ 14'
  7. I. Zulfiu ▼ 69'
  8. V. Karagounis ▼ 69'
  9. S. Volkov
  10. V. Prokopenko ▼ 75'
  11. A. Cheredinov ▼ 75'

Dự bị 11

  1. S. Sovet ▲ 14'
  2. A. Zhunussov ▲ 69'
  3. I. Bidzinashvili ▲ 69'
  4. D. Grechikho ▲ 75'
  5. A. Manaj ▲ 75'
  6. G. Kenzhebek
  7. N. Kalmykov
  8. S. Mukanov
  9. S. Zhumagali
  10. A. Jakobsen
  11. N. Anuarbekov

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Kairat
24 39 - 21 +18 47
2
FC Astana
24 39 - 19 +20 46
3
FC Aktobe
24 39 - 26 +13 43
4
FC Ordabasy
24 36 - 24 +12 42
5
FC Tobol
24 33 - 23 +10 39
6
FC Yelimay
24 35 - 32 +3 37
7
FC Atyrau
24 28 - 20 +8 35
8
Kaisar
24 28 - 29 -1 34
9
Kyzyl-Zhar
24 29 - 26 +3 29
10
Zhenys
24 18 - 32 -14 24
11
FC Zhetysu
24 17 - 33 -16 23
12
Turan Turkistan
24 16 - 39 -23 20
13
FC Shakhter Karagandy
24 12 - 45 -33 10
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

25Trận đấu28
17Ghi được18
34Thủng lưới39
0.68Bàn thắng mỗi trận0.64
8Giữ sạch lưới6
10Trên 2.5 bàn10
10Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu