Kaisar
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Aktobe

Kaisar vs FC Aktobe

Tỷ số chung cuộc: Kaisar 1-2 FC Aktobe tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 15 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Kaisar thắng 0, hòa 1, FC Aktobe thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 22
Phong độ
LLLLL Kaisar
LDWLW FC Aktobe
  1. 11' V. Moses · B. Konlimkos 1-0
  2. 30' T. Erlanov
  3. 41' Klaidher
  4. HT1-0
  5. 54' V. Moses
  6. 54' A. Tanzharikov
  7. 58' N. Agzambaev B. Konlimkos
  8. 58' A. Mukhammed V. Moses
  9. 61' A. Shushenachev A. Aymbetov
  10. 66' P. Alvarez T. Kusyapov
  11. 76' E. Kaldybekov Agostinho
  12. 77' 1-1 D. Sosah · Nani
  13. 78' N. Salaydin
  14. 78' A. Shushenachev
  15. 83' A. Kenesbek N. Idrisov
  16. 84' Gustavo Zago I. Ezekiel
  17. 84' S. Ojo Pibe
  18. 84' E. Seydakhmet G. Zhukov
  19. 90' 1-2 D. Sosah · S. Ojo
  20. FT1-2

Đội hình

Kaisar HLV: Andrey Ferapontov
  1. 1N. Salaydin
  2. 15N. Idrisov▼ 83'
  3. 25S. Bukorac
  4. 43Klaidher
  5. 2T. Redzhepov
  6. 42Miqueias
  7. 24N. Cuckic
  8. 47B. Konlimkos▼ 58'
  9. 11V. Moses▼ 58'
  10. 70I. Ezekiel▼ 84'
  11. 10Agostinho▼ 76'

Dự bị 12

  1. 3A. Tolegenov
  2. 5A. Kenesbek▲ 83'
  3. 6E. Kaldybekov▲ 76'
  4. 7B. Tazhibay
  5. 9N. Agzambaev▲ 58'
  6. 14Gustavo Zago▲ 84'
  7. 17S. Zhumabekov
  8. 18D. Rustemuly
  9. 23M. Zhumat
  10. 40A. Kovac
  11. 93S. Askarov
  12. 96A. Mukhammed▲ 58'
FC Aktobe HLV: Igor Cherevchenko
  1. 16A. Zarutskiy
  2. 31A. Tanzharikov
  3. 23T. Erlanov
  4. 4T. Kusyapov▼ 66'
  5. 27T. Dosmagambetov
  6. 6J. Atanasov
  7. 20G. Zhukov▼ 84'
  8. 14Pibe▼ 84'
  9. 17Nani
  10. 7D. Sosah
  11. 95A. Aymbetov▼ 61'

Dự bị 10

  1. 1I. Trofimets
  2. 9S. Ojo▲ 84'
  3. 11A. Shushenachev▲ 61'
  4. 12D. Topalov
  5. 13S. Miangue
  6. 18I. Ordets
  7. 21P. Alvarez▲ 66'
  8. 22E. Seydakhmet▲ 84'
  9. 57M. Umaniyazov
  10. 77G. Zaria

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Ordabasy
24 47 - 18 +29 55
2
FC Kairat
23 47 - 15 +32 54
3
FC Astana
23 41 - 24 +17 45
4
FC Okzhetpes
24 37 - 32 +5 42
5
FC Aktobe
24 34 - 28 +6 38
6
FC Yelimay
23 31 - 32 -1 32
7
FC Tobol
24 29 - 32 -3 31
8
Ulytau
24 22 - 27 -5 31
9
Zhenys
23 22 - 25 -3 29
10
Kaspiy
24 25 - 34 -9 26
11
Kyzyl-Zhar
24 26 - 35 -9 24
12
FC Atyrau
23 18 - 24 -6 23
13
FC Zhetysu
24 25 - 41 -16 22
14
FC Irtysh Pavlodar
23 22 - 32 -10 20
15
Kaisar
24 20 - 32 -12 20
16
Altay
24 21 - 36 -15 20
Xuống hạng

So sánh

10Trận đấu9
12Ghi được16
17Thủng lưới14
1.2Bàn thắng mỗi trận1.78
1Giữ sạch lưới1
5Trên 2.5 bàn7
6Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu