Kaisar vs FC Aktobe
Tỷ số chung cuộc: Kaisar 1-2 FC Aktobe tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 14 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Kaisar thắng 0, hòa 1, FC Aktobe thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 16
- Sân vận động
- Stadion im. Gany Muratbaeva, Kyzylorda
- Phong độ
- LLLLL Kaisar
- LDWLW FC Aktobe
- 28' 0-1 J. Jean · B. Vatajelu
- 33' B. Kairov
- HT0-1
- 46' ▲ O. Omirtaev ▼ D. Ivkovic
- 60' D. Zhalmukan · O. Makhan 1-1
- 61' ▲ D. Berdibek ▼ S. Zhumagali
- 64' D. Narzildaev
- 68' ▲ B. Kurmanbekuly ▼ D. Narzildaev
- 72' A. Doumbouya
- 76' 1-2 L. Skvortsov · A. Kasym
- 77' ▲ N. Gubarev ▼ O. Makhan
- 78' ▲ F. Gondola ▼ D. Usenov
- 84' ▲ A. Abdulla ▼ B. Vatajelu
- 84' ▲ A. Baydavletov ▼ J. Jean
- 86' ▲ S. Baktybay ▼ D. Zhalmukan
- 88' N. Andjelkovic
- 89' A. Abiken
- FT1-2
Đội hình
- 1N. Salaydin
- 44K. Sultanov
- 17K. Kalmuratov
- 5A. Kenesbek
- 2T. Murzagaliyev
- 10D. Narzildaev▼ 68'
- 73D. Zhalmukan▼ 86'
- 8A. Abiken
- 99N. Agzambaev
- 29O. Makhan▼ 77'
- 19A. Zhaksylykov
Dự bị 10
- 77M. Aymanov
- 35A. Mokin
- 27N. Gubarev▲ 77'
- 28S. Baktybay▲ 86'
- 23Z. Zhaksylykov
- 20B. Kurmanbekuly▲ 68'
- 13N. Sarsenov
- 11N. Amirbek
- 9E. Torekul
- 3A. Tolegenov
- 1I. Trofimets
- 88B. Vatajelu▼ 84'
- 3S. Zhumagali▼ 61'
- 6A. Kasym
- 26N. Andjelkovic
- 5B. Kairov
- 2L. Skvortsov
- 29D. Usenov▼ 78'
- 18J. Jean▼ 84'
- 12A. Doumbouya
- 9D. Ivkovic▼ 46'
Dự bị 8
- 99F. Gondola▲ 78'
- 80A. Abdulla▲ 84'
- 67D. Berdibek▲ 61'
- 59I. Abilkasov
- 57M. Umaniyazov
- 42A. Baydavletov▲ 84'
- 25A. Vlad
- 19O. Omirtaev▲ 46'
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 53 - 19 | +34 | 59 | |
| 2 | 26 | 66 - 30 | +36 | 57 | |
| 3 | 26 | 45 - 25 | +20 | 54 | |
| 4 | 26 | 47 - 31 | +16 | 48 | |
| 5 | 26 | 39 - 29 | +10 | 43 | |
| 6 | 26 | 37 - 30 | +7 | 36 | |
| 7 | 26 | 37 - 28 | +9 | 35 | |
| 8 | 26 | 37 - 43 | -6 | 35 | |
| 9 | 26 | 25 - 32 | -7 | 27 | |
| 10 | 26 | 20 - 41 | -21 | 23 | |
| 11 | 26 | 24 - 42 | -18 | 22 | |
| 12 | 26 | 19 - 43 | -24 | 21 | |
| 13 | 26 | 22 - 45 | -23 | 19 | |
| 14 | 26 | 25 - 58 | -33 | 16 |
Champions League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) First League
So sánh
32Trận đấu34
27Ghi được44
48Thủng lưới41
0.84Bàn thắng mỗi trận1.29
6Giữ sạch lưới9
11Trên 2.5 bàn17
13Hiệp hai24