Kaisar
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Aktobe

Kaisar vs FC Aktobe

Tỷ số chung cuộc: Kaisar 0-1 FC Aktobe tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 28 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Kaisar thắng 0, hòa 1, FC Aktobe thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 11
Sân vận động
Stadion im. Gany Muratbaeva, Kyzylorda
Phong độ
LLLLL Kaisar
LDWLW FC Aktobe
  1. HT0-0
  2. 46' R. Sakhalbaev B. Zulfikarov
  3. 46' N. Dišić V. Sovpel
  4. 46' B. Baytana A. Filipović
  5. 68' M. Samorodov A. Kenesov
  6. 68' A. Žulpa M. Raičković
  7. 71' 0-1 A. Kassym
  8. 79' Prosper Mendy K. Kalmuratov
  9. FT0-1

Đội hình

Kaisar Sơ đồ: 5-2-3 · HLV: V. Kumykov
  1. S. Sikach
  2. A. Kenesbek
  3. B. Zagrè
  4. João Pedro
  5. V. Pryndeta
  6. K. Kalmuratov▼ 79'
  7. G. Milojko
  8. D. Borodin
  9. V. Sovpel▼ 46'
  10. B. Zulfikarov▼ 46'
  11. D. Zhalmukan

Dự bị 12

  1. R. Sakhalbaev▲ 46'
  2. N. Dišić▲ 46'
  3. Prosper Mendy▲ 79'
  4. A. Tolegenov
  5. A. Tuzakbayev
  6. E. Altynbekov
  7. E. Gorshunov
  8. M. Baurzhan
  9. G. Bukhaidze
  10. N. Salaydin
  11. O. Makhan
  12. V. Ghenaitis
FC Aktobe Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Karpovich
  1. S. Pokatilov
  2. D. Yashin
  3. A. Kassym
  4. L. Gadrani
  5. D. Penchikov
  6. A. Tanzharikov
  7. L. Strumia
  8. M. Raičković▼ 68'
  9. A. Kenesov▼ 68'
  10. A. Filipović▼ 46'
  11. Élder Santana

Dự bị 9

  1. B. Baytana▲ 46'
  2. M. Samorodov▲ 68'
  3. A. Žulpa▲ 68'
  4. A. Zhumabek
  5. Y. Kybyray
  6. A. Niangbo
  7. I. Umaev
  8. M. Lobantsev
  9. D. Shomko

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Ordabasy
26 48 - 21 +27 58
2
FC Astana
26 36 - 24 +12 53
3
FC Aktobe
26 44 - 23 +21 50
4
FC Kairat
26 44 - 32 +12 44
5
Kyzyl-Zhar
26 25 - 23 +2 39
6
Kaisar
26 31 - 30 +1 36
7
FC Atyrau
26 24 - 27 -3 34
8
FC Tobol
26 29 - 33 -4 34
9
Maqtaaral
26 29 - 32 -3 29
10
FC Shakhter Karagandy
26 31 - 36 -5 29
11
FC Zhetysu
26 27 - 38 -11 29
12
FC Okzhetpes
26 26 - 37 -11 27
13
Kaspiy
26 28 - 44 -16 20
14
FK Aksu
26 23 - 45 -22 18
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu38
41Ghi được57
42Thủng lưới37
1.17Bàn thắng mỗi trận1.5
12Giữ sạch lưới13
14Trên 2.5 bàn16
21Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu