FC Kairat
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Ulytau

FC Kairat vs Ulytau

Tỷ số chung cuộc: FC Kairat 3-1 Ulytau tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 15 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: FC Kairat thắng 3, hòa 0, Ulytau thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 22
Sân vận động
Stadion Metallurg, Zhezqazghan
Phong độ
LWWWL FC Kairat
DLWLL Ulytau
  1. 32' Edmilson · M. Gual 1-0
  2. 44' D. Carmona Sierra
  3. HT1-0
  4. 53' O. Jukkola · G. Mendonsa 2-0
  5. 59' Edmilson
  6. 64' A. Taubay H. Harada
  7. 70' I. Bekbolat Edmilson
  8. 70' A. Tuyakbaev O. Baybek
  9. 72' M. Gual
  10. 74' A. Tuyakbaev 3-0
  11. 76' K. Nursultanov A. Bougnone
  12. 76' A. Akhmedov D. Carmona Sierra
  13. 80' A. Nurgaliev A. Mrynskiy
  14. 80' A. Sadybekov J. Oksanen
  15. 81' K. Nursultanov
  16. 84' E. Tapalov A. Shirobokov
  17. 87' O. Nurali K. Kishi
  18. 87' D. Maulenov R. Serikkul
  19. 88' A. Nurgaliev
  20. 90' 3-1 I. Chernyak11m
  21. FT3-1

Đội hình

FC Kairat HLV: Rafael Urazbakhtin
  1. 1T. Anarbekov
  2. 24A. Mrynskiy ▼ 80'
  3. 8O. Baybek ▼ 70'
  4. 25A. Shirobokov ▼ 84'
  5. 5L. Kurgin
  6. 22G. Mendonsa
  7. 13J. Oksanen ▼ 80'
  8. 19O. Jukkola
  9. 28M. Gual
  10. 3L. Mata
  11. 9Edmilson ▼ 70'

Dự bị 9

  1. 32A. Nurgaliev ▲ 80'
  2. 81I. Bekbolat ▲ 70'
  3. 82S. Kalmurza
  4. 4D. Kasabulat
  5. 6A. Sadybekov ▲ 80'
  6. 20E. Tapalov ▲ 84'
  7. 17A. Tuyakbaev ▲ 70'
  8. 27M. Abish
  9. 30D. Buch
Ulytau HLV: Nurken Mazbaev
  1. 1D. Nepogodov
  2. 2D. Carmona Sierra ▼ 76'
  3. 9R. Serikkul ▼ 87'
  4. 25G. Bukhal
  5. 12V. Afanasenko
  6. 90D. Martin
  7. 18A. Bougnone ▼ 76'
  8. 14H. Harada ▼ 64'
  9. 7K. Kishi ▼ 87'
  10. 8B. Vachiberadze
  11. 22I. Chernyak

Dự bị 11

  1. 4M. Chalkin
  2. 6K. Nursultanov ▲ 76'
  3. 10A. Taubay ▲ 64'
  4. 11A. Smith
  5. 13A. Akhmedov ▲ 76'
  6. 17B. Daniyarov
  7. 21O. Nurali ▲ 87'
  8. 28G. Bugulov
  9. 40S. Shcherbakov
  10. 69D. Maulenov ▲ 87'
  11. 78T. Zakirov

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Ordabasy
25 48 - 18 +30 58
2
FC Kairat
25 51 - 19 +32 57
3
FC Astana
24 41 - 25 +16 45
4
FC Okzhetpes
25 38 - 34 +4 42
5
FC Aktobe
25 36 - 29 +7 41
6
FC Yelimay
24 33 - 33 0 35
7
FC Tobol
25 33 - 33 0 34
8
Zhenys
25 25 - 29 -4 32
9
Ulytau
25 22 - 30 -8 31
10
Kaspiy
25 26 - 36 -10 26
11
Kyzyl-Zhar
25 27 - 38 -11 24
12
FC Atyrau
24 18 - 25 -7 23
13
FC Irtysh Pavlodar
24 24 - 33 -9 23
14
Kaisar
25 21 - 32 -11 23
15
Altay
25 24 - 36 -12 23
16
FC Zhetysu
25 26 - 43 -17 22
Xuống hạng

So sánh

15Trận đấu10
22Ghi được9
17Thủng lưới16
1.47Bàn thắng mỗi trận0.9
5Giữ sạch lưới2
9Trên 2.5 bàn5
10Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu