Ulytau
1 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Kairat

Ulytau vs FC Kairat

Tỷ số chung cuộc: Ulytau 1-4 FC Kairat tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 3 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Ulytau thắng 0, hòa 0, FC Kairat thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 7
Sân vận động
Stadion Metallurg, Zhezqazghan
Phong độ
DLWLL Ulytau
WWWLL FC Kairat
  1. 30' 0-1 D. Satpaev · Jorginho
  2. HT0-1
  3. 48' 0-2 A. Martynovich · Jorginho
  4. 49' O. Arad
  5. 61' S. Pavlov
  6. 63' 0-3 G. Zaria11m
  7. 68' 0-4 D. Satpaev · Jorginho
  8. 69' E. Tapalov G. Zaria
  9. 69' D. Kasabulat D. Glazer
  10. 71' M. Chalkin J. Carrillo
  11. 71' R. Aslan K. Nursultanov
  12. 75' R. Abylaykhan N. Solodovnicov
  13. 75' B. Madelkhan B. Daniyarov
  14. 77' R. Bagdat D. Satpaev
  15. 77' A. Sadybekov O. Arad
  16. 78' M. Chalkin 1-4
  17. 82' L. Kurgin L. Mata
  18. 83' M. Chalkin
  19. 90' M. Shauymbay Z. Moldakaraev
  20. FT1-4

Đội hình

Ulytau
  1. 35S. Pavlov
  2. 3S. Keiler
  3. 28G. Bugulov
  4. 19J. Carrillo ▼ 71'
  5. 5D. Slambekov
  6. 6Y. Terekhov
  7. 8B. Vachiberadze
  8. 12K. Nursultanov ▼ 71'
  9. 15B. Daniyarov ▼ 75'
  10. 9N. Solodovnicov ▼ 75'
  11. 17Z. Moldakaraev ▼ 90'

Dự bị 12

  1. 77M. Shauymbay ▲ 90'
  2. 40S. Shcherbakov
  3. 23D. Bolovintsev
  4. 22B. Rzataev
  5. 21A. Ermekuulu
  6. 20R. Abylaykhan ▲ 75'
  7. 14A. Tuleev
  8. 11B. Madelkhan ▲ 75'
  9. 10A. Taubay
  10. 4M. Chalkin ▲ 71'
  11. 2R. Aslan ▲ 71'
  12. 1D. Nepogodov
FC Kairat
  1. 1A. Zarutskiy
  2. 14A. Martynovich
  3. 3L. Mata ▼ 82'
  4. 15O. Arad ▼ 77'
  5. 25A. Shirobokov
  6. 18D. Glazer ▼ 69'
  7. 10G. Zaria ▼ 69'
  8. 55V. Gromyko
  9. 33J. Stanojev
  10. 7Jorginho
  11. 9D. Satpaev ▼ 77'

Dự bị 9

  1. 89R. Bagdat ▲ 77'
  2. 77T. Anarbekov
  3. 59D. Tashpulatov
  4. 24A. Mrynskiy
  5. 20E. Tapalov ▲ 69'
  6. 17O. Baybek
  7. 6A. Sadybekov ▲ 77'
  8. 5L. Kurgin ▲ 82'
  9. 4D. Kasabulat ▲ 69'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Kairat
26 53 - 19 +34 59
2
FC Astana
26 66 - 30 +36 57
3
FC Tobol
26 45 - 25 +20 54
4
FC Yelimay
26 47 - 31 +16 48
5
FC Aktobe
26 39 - 29 +10 43
6
Zhenys
26 37 - 30 +7 36
7
FC Ordabasy
26 37 - 28 +9 35
8
FC Okzhetpes
26 37 - 43 -6 35
9
Kyzyl-Zhar
26 25 - 32 -7 27
10
Ulytau
26 20 - 41 -21 23
11
Kaisar
26 24 - 42 -18 22
12
FC Zhetysu
26 19 - 43 -24 21
13
FC Atyrau
26 22 - 45 -23 19
14
Turan Turkistan
26 25 - 58 -33 16
Champions League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) First League

So sánh

28Trận đấu51
21Ghi được76
45Thủng lưới58
0.75Bàn thắng mỗi trận1.49
3Giữ sạch lưới20
11Trên 2.5 bàn25
10Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu