Ulytau
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Astana

Ulytau vs FC Astana

Tỷ số chung cuộc: Ulytau 0-2 FC Astana tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 2 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Ulytau thắng 0, hòa 0, FC Astana thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 20
Sân vận động
Stadion Metallurg, Zhezqazghan
Phong độ
DLWLL Ulytau
WDWWL FC Astana
  1. 11' 0-1 M. Tomasov · K. Kazukolovas
  2. 21' Kotaro Kishi
  3. 26' Bauyrzhan Islamkhan
  4. 38' Marin Tomasov
  5. 41' Hiroki Harada
  6. HT0-1
  7. 62' R. Serikkul H. Harada
  8. 62' I. Chernyak B. Zulfikarov
  9. 67' A. Beysebekov S. Basmanov
  10. 67' M. Abrayev B. Islamkhan
  11. 75' A. Taubay K. Kishi
  12. 83' O. Nurali A. Bougnone
  13. 84' D. Maulenov D. Carmona Sierra
  14. 88' Vadim Afanasenko
  15. 90'+3 A. Merkel M. Tomasov
  16. 90'+3 N. Buric R. Karimov
  17. 90' 0-2 M. Tomasov
  18. FT0-2

Đội hình

Ulytau Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Nurken Mazbaev
  1. 1D. Nepogodov
  2. 2D. Carmona Sierra ▼ 84'
  3. 28G. Bugulov
  4. 25G. Bukhal
  5. 12V. Afanasenko
  6. 7K. Kishi ▼ 75'
  7. 18A. Bougnone ▼ 83'
  8. 8B. Vachiberadze
  9. 14H. Harada ▼ 62'
  10. 90D. Martin
  11. 45B. Zulfikarov ▼ 62'

Dự bị 12

  1. 4M. Chalkin
  2. 6K. Nursultanov
  3. 9R. Serikkul ▲ 62'
  4. 10A. Taubay ▲ 75'
  5. 17B. Daniyarov
  6. 13A. Akhmedov
  7. 21O. Nurali ▲ 83'
  8. 22I. Chernyak ▲ 62'
  9. 40S. Shcherbakov
  10. 69D. Maulenov ▲ 84'
  11. 77M. Shauymbay
  12. 78T. Zakirov
FC Astana Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Grigori Babayan
  1. 74M. Seysen
  2. 11Y. Vorogovskiy
  3. 5K. Kazukolovas
  4. 3B. Kalaica
  5. 77D. Shomko
  6. 9B. Islamkhan ▼ 67'
  7. 7D. Karaman
  8. 8I. Basic
  9. 10M. Tomasov ▼ 90'
  10. 81R. Karimov ▼ 90'
  11. 72S. Basmanov ▼ 67'

Dự bị 10

  1. 15A. Beysebekov ▲ 67'
  2. 17D. Marat
  3. 20N. Ahanonu
  4. 21A. Merkel ▲ 90'
  5. 29N. Buric ▲ 90'
  6. 45I. Miladinovic
  7. 47M. Abrayev ▲ 67'
  8. 84A. Zheksenbek
  9. 90M. Amangeldy
  10. 93J. Condric

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Ordabasy
25 48 - 18 +30 58
2
FC Kairat
25 51 - 19 +32 57
3
FC Astana
24 41 - 25 +16 45
4
FC Okzhetpes
25 38 - 34 +4 42
5
FC Aktobe
25 36 - 29 +7 41
6
FC Yelimay
24 33 - 33 0 35
7
FC Tobol
25 33 - 33 0 34
8
Zhenys
25 25 - 29 -4 32
9
Ulytau
25 22 - 30 -8 31
10
Kaspiy
25 26 - 36 -10 26
11
Kyzyl-Zhar
25 27 - 38 -11 24
12
FC Atyrau
24 18 - 25 -7 23
13
FC Irtysh Pavlodar
24 24 - 33 -9 23
14
Kaisar
25 21 - 32 -11 23
15
Altay
25 24 - 36 -12 23
16
FC Zhetysu
25 26 - 43 -17 22
Xuống hạng

So sánh

10Trận đấu10
9Ghi được21
16Thủng lưới12
0.9Bàn thắng mỗi trận2.1
2Giữ sạch lưới3
5Trên 2.5 bàn6
5Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu