Ulytau
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Astana

Ulytau vs FC Astana

Tỷ số chung cuộc: Ulytau 0-2 FC Astana tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 18 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Ulytau thắng 0, hòa 0, FC Astana thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 9
Sân vận động
Stadion Metallurg, Zhezqazghan
Phong độ
DLWLL Ulytau
DWWLW FC Astana
  1. HT0-0
  2. 48' Aleksa Amanović
  3. 52' Aslan Rafkat
  4. 60' B. Madelkhan K. Nursultanov
  5. 61' Y. Terekhov R. Aslan
  6. 67' N. Zhaksylykov M. Tomasov
  7. 72' 0-1 N. Gripshi · O. Camara
  8. 80' A. Beysebekov N. Gripshi
  9. 84' R. Karimov C. Geoffrey
  10. 84' S. Basmanov O. Camara
  11. 88' Ramazan Karimov
  12. 88' R. Abylaykhan A. Taubay
  13. 90' 0-2 S. Basmanov
  14. FT0-2

Đội hình

Ulytau
  1. 1D. Nepogodov
  2. 2R. Aslan ▼ 61'
  3. 7D. Kashken
  4. 19J. Carrillo
  5. 28G. Bugulov
  6. 3S. Keiler
  7. 12K. Nursultanov ▼ 60'
  8. 10A. Taubay ▼ 88'
  9. 8B. Vachiberadze
  10. 9N. Solodovnicov
  11. 15B. Daniyarov

Dự bị 11

  1. 95V. Paireli
  2. 77M. Shauymbay
  3. 40S. Shcherbakov
  4. 35S. Pavlov
  5. 22B. Rzataev
  6. 21A. Ermekuulu
  7. 20R. Abylaykhan ▲ 88'
  8. 14A. Tuleev
  9. 11B. Madelkhan ▲ 60'
  10. 6Y. Terekhov ▲ 61'
  11. 4M. Chalkin
FC Astana Sơ đồ: 5-2-3 · HLV: Grigoriy Babayan
  1. 74M. Seysen
  2. 2K. Bartolec
  3. 45A. Amanovic
  4. 3B. Kalaica
  5. 22A. Marochkin
  6. 6Y. Vorogovskiy
  7. 9C. Geoffrey ▼ 84'
  8. 7M. Ebong
  9. 10M. Tomasov ▼ 67'
  10. 77N. Gripshi ▼ 80'
  11. 28O. Camara ▼ 84'

Dự bị 11

  1. 99D. Karpikov
  2. 93J. Condric
  3. 81R. Karimov ▲ 84'
  4. 72S. Basmanov ▲ 84'
  5. 21E. Astanov
  6. 18D. Shomko
  7. 15A. Beysebekov ▲ 80'
  8. 14N. Zhaksylykov ▲ 67'
  9. 11N. Ahanonu
  10. 8A. Kenesov
  11. 4M. Bystrov

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Kairat
26 53 - 19 +34 59
2
FC Astana
26 66 - 30 +36 57
3
FC Tobol
26 45 - 25 +20 54
4
FC Yelimay
26 47 - 31 +16 48
5
FC Aktobe
26 39 - 29 +10 43
6
Zhenys
26 37 - 30 +7 36
7
FC Ordabasy
26 37 - 28 +9 35
8
FC Okzhetpes
26 37 - 43 -6 35
9
Kyzyl-Zhar
26 25 - 32 -7 27
10
Ulytau
26 20 - 41 -21 23
11
Kaisar
26 24 - 42 -18 22
12
FC Zhetysu
26 19 - 43 -24 21
13
FC Atyrau
26 22 - 45 -23 19
14
Turan Turkistan
26 25 - 58 -33 16
Champions League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) First League

So sánh

28Trận đấu35
21Ghi được75
45Thủng lưới45
0.75Bàn thắng mỗi trận2.14
3Giữ sạch lưới10
11Trên 2.5 bàn18
10Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu