FC Astana
4 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Ulytau

FC Astana vs Ulytau

Tỷ số chung cuộc: FC Astana 4-0 Ulytau tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 17 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: FC Astana thắng 3, hòa 0, Ulytau thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 21
Sân vận động
Astana Arena, Astana
Phong độ
WDWWL FC Astana
DLWLL Ulytau
  1. HT0-0
  2. 51' O. Camara · B. Kalaica 1-0
  3. 53' M. Ebong 2-0
  4. 61' B. Daniyarov P. Marakvelidze
  5. 61' D. Yusov Z. Moldakaraev
  6. 64' A. Amanovic I. Basic
  7. 68' C. Geoffrey · N. Gripshi 3-0
  8. 69' K. Nursultanov B. Vachiberadze
  9. 69' D. Mitrofanov K. Kishi
  10. 72' R. Karimov C. Geoffrey
  11. 72' A. Beysebekov M. Ebong
  12. 72' M. Tomasov N. Zhaksylykov
  13. 75' Marin Tomasov
  14. 83' M. Chalkin J. Carrillo
  15. 84' Dmitriy Shomko
  16. 87' D. Camaj B. Kalaica
  17. 90'+1 Aleksa Amanović
  18. 90' D. Camaj · R. Karimov 4-0
  19. FT4-0

Đội hình

FC Astana Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Grigoriy Babayan
  1. 74M. Seysen
  2. 2K. Bartolec
  3. 22A. Marochkin
  4. 3B. Kalaica ▼ 87'
  5. 18D. Shomko
  6. 14N. Zhaksylykov ▼ 72'
  7. 7M. Ebong ▼ 72'
  8. 8I. Basic ▼ 64'
  9. 77N. Gripshi
  10. 9C. Geoffrey ▼ 72'
  11. 28O. Camara

Dự bị 12

  1. 99D. Karpikov
  2. 93J. Condric
  3. 81R. Karimov ▲ 72'
  4. 72S. Basmanov
  5. 71S. Anuarov
  6. 45A. Amanovic ▲ 64'
  7. 15A. Beysebekov ▲ 72'
  8. 11D. Camaj ▲ 87'
  9. 10M. Tomasov ▲ 72'
  10. 6Y. Vorogovskiy
  11. 5K. Kazukolovas
  12. 4M. Bystrov
Ulytau
  1. 1D. Nepogodov
  2. 28G. Bugulov
  3. 23J. Pajovic
  4. 5D. Slambekov
  5. 19J. Carrillo ▼ 83'
  6. 30P. Marakvelidze ▼ 61'
  7. 8B. Vachiberadze ▼ 69'
  8. 3S. Keiler
  9. 17Z. Moldakaraev ▼ 61'
  10. 7K. Kishi ▼ 69'
  11. 10A. Taubay

Dự bị 9

  1. 72D. Maulenov
  2. 40S. Shcherbakov
  3. 35S. Pavlov
  4. 15B. Daniyarov ▲ 61'
  5. 12K. Nursultanov ▲ 69'
  6. 11D. Yusov ▲ 61'
  7. 9D. Mitrofanov ▲ 69'
  8. 6Y. Terekhov
  9. 4M. Chalkin ▲ 83'

Thống kê

03
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Kairat
26 53 - 19 +34 59
2
FC Astana
26 66 - 30 +36 57
3
FC Tobol
26 45 - 25 +20 54
4
FC Yelimay
26 47 - 31 +16 48
5
FC Aktobe
26 39 - 29 +10 43
6
Zhenys
26 37 - 30 +7 36
7
FC Ordabasy
26 37 - 28 +9 35
8
FC Okzhetpes
26 37 - 43 -6 35
9
Kyzyl-Zhar
26 25 - 32 -7 27
10
Ulytau
26 20 - 41 -21 23
11
Kaisar
26 24 - 42 -18 22
12
FC Zhetysu
26 19 - 43 -24 21
13
FC Atyrau
26 22 - 45 -23 19
14
Turan Turkistan
26 25 - 58 -33 16
Champions League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) First League

So sánh

35Trận đấu28
75Ghi được21
45Thủng lưới45
2.14Bàn thắng mỗi trận0.75
10Giữ sạch lưới3
18Trên 2.5 bàn11
37Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu