Zhenys vs Ulytau
Tỷ số chung cuộc: Zhenys 1-1 Ulytau tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 18 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Zhenys thắng 1, hòa 2, Ulytau thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 18
- Sân vận động
- Astana Arena, Astana
- Phong độ
- DWWWL Zhenys
- LDLWL Ulytau
- 32' G. Martins
- 43' K. Kishi
- HT0-0
- 46' ▲ I. Chernyak ▼ D. Martin
- 56' ▲ B. Zulfikarov ▼ A. Smith
- 61' ▲ V. Naumets ▼ Adilio
- 62' A. Filipovic
- 65' 0-1 B. Zulfikarov
- 70' ▲ S. Zharynbetov ▼ P. Kpozo
- 75' ▲ A. Taubay ▼ K. Kishi
- 76' Z. Tevzadze
- 77' ▲ M. Khaseyn ▼ M. Bystrov
- 78' ▲ A. Adilov ▼ A. Saulet
- 85' ▲ R. Serikkul ▼ B. Vachiberadze
- 86' M. Khaseyn · A. Filipovic 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 41M. Plotnikov
- 4M. Bystrov ▼ 77'
- 5Z. Tevzadze
- 63I. Saravanja
- 14A. Saulet ▼ 78'
- 88G. Martins
- 7I. Kuat
- 3P. Kpozo ▼ 70'
- 11A. Filipovic
- 93Elder Santana
- 19Adilio ▼ 61'
Dự bị 11
- 1I. Sotnik
- 8M. Khaseyn ▲ 77'
- 9V. Naumets ▲ 61'
- 13S. Tursynbay
- 17A. Adilov ▲ 78'
- 18B. Madelkhan
- 29S. Zharynbetov ▲ 70'
- 30N. Gorobchenko
- 77N. Shanshar
- 97Y. Besengaliyev
- 72M. Askarov
- 1D. Nepogodov
- 2D. Carmona Sierra
- 28G. Bugulov
- 25G. Bukhal
- 12V. Afanasenko
- 8B. Vachiberadze ▼ 85'
- 18A. Bougnone
- 14H. Harada
- 90D. Martin ▼ 46'
- 11A. Smith ▼ 56'
- 7K. Kishi ▼ 75'
Dự bị 10
- 4M. Chalkin
- 6K. Nursultanov
- 9R. Serikkul ▲ 85'
- 10A. Taubay ▲ 75'
- 21O. Nurali
- 22I. Chernyak ▲ 46'
- 40S. Shcherbakov
- 45B. Zulfikarov ▲ 56'
- 69D. Maulenov
- 78T. Zakirov
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 47 - 18 | +29 | 55 | |
| 2 | 23 | 47 - 15 | +32 | 54 | |
| 3 | 23 | 41 - 24 | +17 | 45 | |
| 4 | 24 | 37 - 32 | +5 | 42 | |
| 5 | 24 | 34 - 28 | +6 | 38 | |
| 6 | 23 | 31 - 32 | -1 | 32 | |
| 7 | 24 | 29 - 32 | -3 | 31 | |
| 8 | 24 | 22 - 27 | -5 | 31 | |
| 9 | 23 | 22 - 25 | -3 | 29 | |
| 10 | 24 | 25 - 34 | -9 | 26 | |
| 11 | 24 | 26 - 35 | -9 | 24 | |
| 12 | 23 | 18 - 24 | -6 | 23 | |
| 13 | 24 | 25 - 41 | -16 | 22 | |
| 14 | 23 | 22 - 32 | -10 | 20 | |
| 15 | 24 | 20 - 32 | -12 | 20 | |
| 16 | 24 | 21 - 36 | -15 | 20 |
Xuống hạng
So sánh
9Trận đấu9
13Ghi được9
11Thủng lưới13
1.44Bàn thắng mỗi trận1
3Giữ sạch lưới2
4Trên 2.5 bàn4
7Hiệp hai5