Ulytau vs Zhenys
Tỷ số chung cuộc: Ulytau 1-1 Zhenys tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 30 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Ulytau thắng 0, hòa 2, Zhenys thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 3
- Sân vận động
- Stadion Metallurg, Zhezqazghan
- Phong độ
- LDLWL Ulytau
- DWWWL Zhenys
- 17' 0-1 E. Daci · Adilio
- 27' ▲ R. Abylaykhan ▼ V. Paireli
- HT0-1
- 49' N. Solodovnicov11m 1-1
- 55' S. Keiler
- 61' ▲ K. Nursultanov ▼ A. Taubay
- 66' ▲ A. Adil ▼ A. Baltabekov
- 73' ▲ A. Saulet ▼ D. Karaman
- 73' ▲ K. Venizelou ▼ I. Kuat
- 73' ▲ N. Anuarbekov ▼ E. Daci
- 78' ▲ S. Mukanov ▼ M. Khaseyn
- 83' Z. Tevzadze
- 89' M. Rom
- 89' S. Sovet
- 90'+6 N. Anuarbekov
- FT1-1
Đội hình
- 1D. Nepogodov
- 3S. Keiler
- 28G. Bugulov
- 19J. Carrillo
- 5D. Slambekov
- 6Y. Terekhov
- 95V. Paireli ▼ 27'
- 8B. Vachiberadze
- 10A. Taubay ▼ 61'
- 9N. Solodovnicov
- 15B. Daniyarov
Dự bị 12
- 35S. Pavlov
- 40S. Shcherbakov
- 2R. Aslan
- 4M. Chalkin
- 7D. Kashken
- 22B. Rzataev
- 23D. Bolovintsev
- 12K. Nursultanov ▲ 61'
- 21A. Ermekuulu
- 11B. Madelkhan
- 20R. Abylaykhan ▲ 27'
- 77M. Shauymbay
- 1S. Ignatovich
- 15K. Nowak
- 10Z. Tevzadze
- 23A. Baltabekov ▼ 66'
- 25M. Rom
- 4S. Sovet
- 7I. Kuat ▼ 73'
- 19Adilio
- 8D. Karaman ▼ 73'
- 88M. Khaseyn ▼ 78'
- 22E. Daci ▼ 73'
Dự bị 9
- 24D. Zhomart
- 5S. Mukanov ▲ 78'
- 14A. Saulet ▲ 73'
- 17A. Adilov
- 6A. Zhunussov
- 11A. Adil ▲ 66'
- 27G. Teixeira
- 33K. Venizelou ▲ 73'
- 77N. Anuarbekov ▲ 73'
Thống kê
01
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 53 - 19 | +34 | 59 | |
| 2 | 26 | 66 - 30 | +36 | 57 | |
| 3 | 26 | 45 - 25 | +20 | 54 | |
| 4 | 26 | 47 - 31 | +16 | 48 | |
| 5 | 26 | 39 - 29 | +10 | 43 | |
| 6 | 26 | 37 - 30 | +7 | 36 | |
| 7 | 26 | 37 - 28 | +9 | 35 | |
| 8 | 26 | 37 - 43 | -6 | 35 | |
| 9 | 26 | 25 - 32 | -7 | 27 | |
| 10 | 26 | 20 - 41 | -21 | 23 | |
| 11 | 26 | 24 - 42 | -18 | 22 | |
| 12 | 26 | 19 - 43 | -24 | 21 | |
| 13 | 26 | 22 - 45 | -23 | 19 | |
| 14 | 26 | 25 - 58 | -33 | 16 |
Champions League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) First League
So sánh
28Trận đấu33
21Ghi được41
45Thủng lưới37
0.75Bàn thắng mỗi trận1.24
3Giữ sạch lưới10
11Trên 2.5 bàn12
10Hiệp hai24