Maqtaaral vs Kyzyl-Zhar
Tỷ số chung cuộc: Maqtaaral 2-1 Kyzyl-Zhar tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 21 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Maqtaaral thắng 2, hòa 4, Kyzyl-Zhar thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 25
- Sân vận động
- Stadion Namys, Shymkent
- Phong độ
- WDLLL Maqtaaral
- WDDLL Kyzyl-Zhar
- 10' S. Tursynbay 1-0
- 19' Y. Bushman
- 28' E. Tapalov
- HT1-0
- 51' A. Saulet
- 56' N. Naumov
- 56' L. Parunashvili
- 57' R. Karimov 2-0
- 60' ▲ M. Veselinović ▼ A. Saulet
- 60' ▲ V. Zyabko ▼ N. Naumov
- 61' ▲ T. Zhangylyshbay ▼ A. Shramchenko
- 71' ▲ S. Sagnayev ▼ Victor Braga
- 72' M. Shakhmetov
- 73' ▲ R. Ospanov ▼ M. Shakhmetov
- 73' ▲ T. Muldinov ▼ M. Chikanchi
- 84' 2-1 T. Muldinov
- 90'+3 N. Kalmykov
- 90'+2 ▲ A. Mukhamed ▼ L. Parunashvili
- 90'+2 ▲ S. Nyuiadzi ▼ R. Karimov
- FT2-1
Đội hình
- N. Kalmykov
- R. Yudenkov
- Charleston
- E. Potapov
- S. Tursynbay
- L. Parunashvili ▼ 90'
- A. Shramchenko ▼ 61'
- A. Dobay
- Victor Braga ▼ 71'
- Z. Pairuz
- R. Karimov ▼ 90'
Dự bị 11
- T. Zhangylyshbay ▲ 61'
- S. Sagnayev ▲ 71'
- A. Mukhamed ▲ 90'
- S. Nyuiadzi ▲ 90'
- A. Hayrapetyan
- B. Sebaihi
- D. Aripov
- D. Koné
- M. Serikbay
- S. Duyseshov
- Z. Zhangaliev
- D. Babakhanov
- N. Naumov ▼ 60'
- I. Graf
- A. Saulet ▼ 60'
- B. Shadmanov
- M. Shakhmetov ▼ 73'
- Y. Bushman
- E. Tapalov
- P. Podio
- L. Imnadze
- M. Chikanchi ▼ 73'
Dự bị 8
- M. Veselinović ▲ 60'
- V. Zyabko ▲ 60'
- R. Ospanov ▲ 73'
- T. Muldinov ▲ 73'
- A. Adilov
- R. Stepanov
- A. Kumarov
- V. Petrov
Thống kê
02
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 48 - 21 | +27 | 58 | |
| 2 | 26 | 36 - 24 | +12 | 53 | |
| 3 | 26 | 44 - 23 | +21 | 50 | |
| 4 | 26 | 44 - 32 | +12 | 44 | |
| 5 | 26 | 25 - 23 | +2 | 39 | |
| 6 | 26 | 31 - 30 | +1 | 36 | |
| 7 | 26 | 24 - 27 | -3 | 34 | |
| 8 | 26 | 29 - 33 | -4 | 34 | |
| 9 | 26 | 29 - 32 | -3 | 29 | |
| 10 | 26 | 31 - 36 | -5 | 29 | |
| 11 | 26 | 27 - 38 | -11 | 29 | |
| 12 | 26 | 26 - 37 | -11 | 27 | |
| 13 | 26 | 28 - 44 | -16 | 20 | |
| 14 | 26 | 23 - 45 | -22 | 18 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu37
37Ghi được34
39Thủng lưới35
1.19Bàn thắng mỗi trận0.92
6Giữ sạch lưới15
14Trên 2.5 bàn11
15Hiệp hai15