Kyzyl-Zhar vs Maqtaaral
Tỷ số chung cuộc: Kyzyl-Zhar 1-0 Maqtaaral tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 10 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kyzyl-Zhar thắng 4, hòa 4, Maqtaaral thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 2
- Sân vận động
- Ortalıq Stadion, Pavlodar
- Phong độ
- DDLLL Kyzyl-Zhar
- WDLLL Maqtaaral
- 20' B. Van Den Bogaert
- 24' M. Chikanchi 1-0
- 30' A. Dobay
- HT1-0
- 55' E. Potapov
- 61' ▲ Charleston ▼ E. Potapov
- 61' ▲ T. Zhangylyshbay ▼ J. Kabananga
- 67' ▲ Pernambuco ▼ M. Veselinović
- 67' ▲ T. Muldinov ▼ M. Chikanchi
- 69' ▲ D. Koné ▼ S. Doumbia
- 69' ▲ P. Avetisyan ▼ Z. Pairuz
- 77' ▲ J. Sandoval ▼ A. Dobay
- 83' ▲ A. Cheredinov ▼ L. Imnadze
- 84' A. Cheredinov
- 90'+1 ▲ A. Saulet ▼ Y. Bushman
- FT1-0
Đội hình
- R. Stepanov
- N. Naumov
- I. Graf
- B. Van Den Bogaert
- Y. Bushman ▼ 90'
- E. Tapalov
- M. Veselinović ▼ 67'
- E. Berezkin
- Rafael Sabino
- L. Imnadze ▼ 83'
- M. Chikanchi ▼ 67'
Dự bị 12
- Pernambuco ▲ 67'
- T. Muldinov ▲ 67'
- A. Cheredinov ▲ 83'
- A. Saulet ▲ 90'
- A. Adilov
- B. Shadmanov
- D. Babakhanov
- M. Shakhmetov
- R. Ospanov
- T. Makatsaria
- V. Petrov
- V. Zyabko
- A. Hayrapetyan
- R. Yudenkov
- N. Dairov
- E. Potapov ▼ 61'
- S. Tursynbay
- S. Doumbia ▼ 69'
- A. Dobay ▼ 77'
- Victor Braga
- J. Kabananga ▼ 61'
- Z. Pairuz ▼ 69'
- R. Karimov
Dự bị 8
- Charleston ▲ 61'
- T. Zhangylyshbay ▲ 61'
- D. Koné ▲ 69'
- P. Avetisyan ▲ 69'
- J. Sandoval ▲ 77'
- A. Mukhamed
- D. Aripov
- N. Kalmykov
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 48 - 21 | +27 | 58 | |
| 2 | 26 | 36 - 24 | +12 | 53 | |
| 3 | 26 | 44 - 23 | +21 | 50 | |
| 4 | 26 | 44 - 32 | +12 | 44 | |
| 5 | 26 | 25 - 23 | +2 | 39 | |
| 6 | 26 | 31 - 30 | +1 | 36 | |
| 7 | 26 | 24 - 27 | -3 | 34 | |
| 8 | 26 | 29 - 33 | -4 | 34 | |
| 9 | 26 | 29 - 32 | -3 | 29 | |
| 10 | 26 | 31 - 36 | -5 | 29 | |
| 11 | 26 | 27 - 38 | -11 | 29 | |
| 12 | 26 | 26 - 37 | -11 | 27 | |
| 13 | 26 | 28 - 44 | -16 | 20 | |
| 14 | 26 | 23 - 45 | -22 | 18 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu31
34Ghi được37
35Thủng lưới39
0.92Bàn thắng mỗi trận1.19
15Giữ sạch lưới6
11Trên 2.5 bàn14
15Hiệp hai15