Kyzyl-Zhar
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Maqtaaral

Kyzyl-Zhar vs Maqtaaral

Tỷ số chung cuộc: Kyzyl-Zhar 1-1 Maqtaaral tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 27 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kyzyl-Zhar thắng 4, hòa 4, Maqtaaral thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 8
Sân vận động
Stadion Karasay, Petropavlosvk
Trọng tài
A. Zatula
Phong độ
DDLLL Kyzyl-Zhar
WDLLL Maqtaaral
  1. 12' E. Potapov
  2. 16' 0-1 Z. Pairuz
  3. 30' G. Martins
  4. 30' A. Tuzakbayev
  5. 45'+3 S. Tikhonovskiy
  6. HT0-1
  7. 46' A. Panyukov S. Tikhonovskiy
  8. 46' P. Podio J. Nkololo
  9. 58' B. Zhaksybayuly Z. Pairuz
  10. 58' E. Rustemov A. Zapadnya
  11. 67' G. Kenzhebek Aléx Bruno
  12. 74' R. Yessimov D. Shmidt
  13. 74' S. Živković Y. Bushman
  14. 74' T. Muldinov A. Murza
  15. 75' B. Ryskul R. Karimov
  16. 75' D. Aripov I. Amirseitov
  17. 77' E. Rustemov
  18. 86' G. Kenzhebek
  19. 90'+7 D. Zoric
  20. 90'+5 V. Karshakevich 1-1
  21. FT1-1

Đội hình

Kyzyl-Zhar HLV: A. Karpovich
  1. M. Lobantsev
  2. V. Karshakevich
  3. D. Shmidt ▼ 74'
  4. M. Koné
  5. M. Gurman
  6. Y. Bushman ▼ 74'
  7. S. Tikhonovskiy ▼ 46'
  8. D. Zorić
  9. J. N'kololo
  10. Gian Martins
  11. A. Murza ▼ 74'

Dự bị 11

  1. A. Panyukov ▲ 46'
  2. P. Podio ▲ 46'
  3. R. Yessimov ▲ 74'
  4. S. Živković ▲ 74'
  5. T. Muldinov ▲ 74'
  6. A. Adilov
  7. A. Dovbnya
  8. E. Kozlov
  9. O. Murachev
  10. P. Yakovlev
  11. V. Loginovskiy
Maqtaaral HLV: A. Ferapontov
  1. S. Litovchenko
  2. A. Zapadnya ▼ 58'
  3. I. Amirseitov ▼ 75'
  4. R. Yudenkov
  5. A. Rozgoniuc
  6. E. Potapov
  7. Aléx Bruno ▼ 67'
  8. R. Akhmatov
  9. A. Tuzakbayev
  10. Z. Pairuz ▼ 58'
  11. R. Karimov ▼ 75'

Dự bị 10

  1. B. Zhaksybayuly ▲ 58'
  2. E. Rustemov ▲ 58'
  3. G. Kenzhebek ▲ 67'
  4. B. Ryskul ▲ 75'
  5. D. Aripov ▲ 75'
  6. A. Bekbaev
  7. D. Koné
  8. E. Oralbay
  9. M. Serikbay
  10. R. Dzumatov

Thống kê

03
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Astana
26 65 - 24 +41 53
2
FC Aktobe
26 43 - 28 +15 52
3
FC Tobol
26 46 - 33 +13 47
4
FC Kairat
26 34 - 36 -2 42
5
FC Ordabasy
26 36 - 39 -3 38
6
FK Aksu
26 32 - 37 -5 36
7
FC Shakhter Karagandy
26 34 - 35 -1 32
8
Maqtaaral
26 28 - 38 -10 31
9
Kaspiy
26 26 - 42 -16 31
10
Kyzyl-Zhar
26 33 - 32 +1 30
11
FC Atyrau
26 30 - 39 -9 29
12
FC Taraz
26 27 - 29 -2 28
13
Arys
26 25 - 35 -10 28
14
FC Akzhayik
26 19 - 31 -12 25
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu33
40Ghi được39
47Thủng lưới48
1.11Bàn thắng mỗi trận1.18
6Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn14
23Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu