FC Ordabasy vs Maqtaaral
Tỷ số chung cuộc: FC Ordabasy 1-0 Maqtaaral tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 27 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: FC Ordabasy thắng 3, hòa 2, Maqtaaral thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 18
- Sân vận động
- Stadion Qajimuqan Muñaytpasov, Shymkent
- Phong độ
- WWWWL FC Ordabasy
- WDLLL Maqtaaral
- 18' Charleston
- 30' V. Vasiljev
- 43' ▲ D. Aripov ▼ A. Dobay
- HT0-0
- 46' ▲ A. Shramchenko ▼ Z. Pairuz
- 54' T. Erlanov
- 54' V. Braga
- 61' B. Abdukholikov 1-0
- 65' ▲ S. Nyuiadzi ▼ B. Sebaihi
- 69' ▲ M. Fedin ▼ S. Umarov
- 81' ▲ L. Parunashvili ▼ O. Abdurakhmanov
- 82' ▲ S. Astanov ▼ Y. Tungyshbayev
- 82' ▲ M. Mbodj ▼ B. Abdukholikov
- 87' S. Newadzi
- 88' ▲ A. Zhaksylykov ▼ A. Besedin
- 90' M. Fedin
- FT1-0
Đội hình
- B. Shaizada
- S. Maliy
- B. Matić
- T. Erlanov
- Y. Makarenko
- A. Tagybergen
- V. Vasiljev
- Y. Tungyshbayev ▼ 82'
- S. Umarov ▼ 69'
- A. Besedin ▼ 88'
- B. Abdukholikov ▼ 82'
Dự bị 11
- M. Fedin ▲ 69'
- S. Astanov ▲ 82'
- M. Mbodj ▲ 82'
- A. Zhaksylykov ▲ 88'
- B. Tazhibay
- D. Narzildaev
- G. Suyumbayev
- K. Tolepbergen
- Auro
- Jorginho
- M. Seysen
- N. Kalmykov
- R. Yudenkov
- Charleston
- N. Dairov
- S. Tursynbay
- B. Sebaihi ▼ 65'
- O. Abdurakhmanov ▼ 81'
- A. Dobay ▼ 43'
- Victor Braga
- Z. Pairuz ▼ 46'
- R. Karimov
Dự bị 12
- D. Aripov ▲ 43'
- A. Shramchenko ▲ 46'
- S. Nyuiadzi ▲ 65'
- L. Parunashvili ▲ 81'
- A. Hayrapetyan
- A. Mukhamed
- T. Zhangylyshbay
- D. Koné
- E. Potapov
- V. Kosmynin
- S. Sagnayev
- Z. Zhangaliev
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 48 - 21 | +27 | 58 | |
| 2 | 26 | 36 - 24 | +12 | 53 | |
| 3 | 26 | 44 - 23 | +21 | 50 | |
| 4 | 26 | 44 - 32 | +12 | 44 | |
| 5 | 26 | 25 - 23 | +2 | 39 | |
| 6 | 26 | 31 - 30 | +1 | 36 | |
| 7 | 26 | 24 - 27 | -3 | 34 | |
| 8 | 26 | 29 - 33 | -4 | 34 | |
| 9 | 26 | 29 - 32 | -3 | 29 | |
| 10 | 26 | 31 - 36 | -5 | 29 | |
| 11 | 26 | 27 - 38 | -11 | 29 | |
| 12 | 26 | 26 - 37 | -11 | 27 | |
| 13 | 26 | 28 - 44 | -16 | 20 | |
| 14 | 26 | 23 - 45 | -22 | 18 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu31
64Ghi được37
34Thủng lưới39
1.73Bàn thắng mỗi trận1.19
12Giữ sạch lưới6
19Trên 2.5 bàn14
40Hiệp hai15