FC Ordabasy
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Maqtaaral

FC Ordabasy vs Maqtaaral

Tỷ số chung cuộc: FC Ordabasy 1-1 Maqtaaral tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 5 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: FC Ordabasy thắng 3, hòa 2, Maqtaaral thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 1
Sân vận động
Stadion Qajimuqan Muñaytpasov, Shymkent
Trọng tài
I. Chesnokov
Phong độ
WWWWL FC Ordabasy
WDLLL Maqtaaral
  1. 18' 0-1 B. Sebaihi
  2. 24' I. Amirseitov
  3. 38' S. Nyuiadzi 1-1
  4. HT1-1
  5. 46' P. Chikida I. Amirseitov
  6. 60' P. Chikida
  7. 60' B. Zhaksybayuly Alex Bruno
  8. 67' B. Tazhibay Luiz Henrique
  9. 69' E. Oralbay S. Boboev
  10. 71' M. Vaganov A. Khadzhiev
  11. 79' A. Tuzakbayev R. Dzumatov
  12. 79' G. Kenzhebek B. Sebaihi
  13. 85' M. Khalmatov S. Nyuiadzi
  14. FT1-1

Đội hình

FC Ordabasy HLV: A. Sednev
  1. B. Shaizada
  2. K. Sultanov
  3. S. Tursynbay
  4. O. Abdumajidov
  5. O. Batyshchev
  6. S. Shamshi
  7. E. Astanov
  8. A. Khadzhiev ▼ 71'
  9. Victor Braga
  10. S. Nyuiadzi ▼ 85'
  11. Luiz Henrique ▼ 67'

Dự bị 8

  1. B. Tazhibay ▲ 67'
  2. M. Vaganov ▲ 71'
  3. M. Khalmatov ▲ 85'
  4. K. Tolepbergen
  5. Z. Sultaniiazov
  6. T. Zakirov
  7. N. Mamyrbayev
  8. A. Dobay
Maqtaaral HLV: A. Ferapontov
  1. S. Litovchenko
  2. A. Zapadnya
  3. I. Amirseitov ▼ 46'
  4. R. Yudenkov
  5. E. Potapov
  6. E. Rustemov
  7. B. Sebaihi ▼ 79'
  8. Alex Bruno ▼ 60'
  9. R. Akhmatov
  10. R. Dzumatov ▼ 79'
  11. S. Boboev ▼ 69'

Dự bị 12

  1. P. Chikida ▲ 46'
  2. B. Zhaksybayuly ▲ 60'
  3. E. Oralbay ▲ 69'
  4. A. Tuzakbayev ▲ 79'
  5. G. Kenzhebek ▲ 79'
  6. A. Bekbaev
  7. B. Ryskul
  8. D. Aripov
  9. D. Kone
  10. R. Nurmugamet
  11. V. Sedelnikov
  12. Z. Zhangaliev

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Astana
26 65 - 24 +41 53
2
FC Aktobe
26 43 - 28 +15 52
3
FC Tobol
26 46 - 33 +13 47
4
FC Kairat
26 34 - 36 -2 42
5
FC Ordabasy
26 36 - 39 -3 38
6
FK Aksu
26 32 - 37 -5 36
7
FC Shakhter Karagandy
26 34 - 35 -1 32
8
Maqtaaral
26 28 - 38 -10 31
9
Kaspiy
26 26 - 42 -16 31
10
Kyzyl-Zhar
26 33 - 32 +1 30
11
FC Atyrau
26 30 - 39 -9 29
12
FC Taraz
26 27 - 29 -2 28
13
Arys
26 25 - 35 -10 28
14
FC Akzhayik
26 19 - 31 -12 25
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu33
54Ghi được39
54Thủng lưới48
1.54Bàn thắng mỗi trận1.18
9Giữ sạch lưới7
22Trên 2.5 bàn14
26Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu