Maqtaaral
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Ordabasy

Maqtaaral vs FC Ordabasy

Tỷ số chung cuộc: Maqtaaral 1-2 FC Ordabasy tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 13 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Maqtaaral thắng 1, hòa 2, FC Ordabasy thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 9
Sân vận động
Stadion Qajimuqan Muñaytpasov, Shymkent
Phong độ
WDLLL Maqtaaral
WWWWL FC Ordabasy
  1. 5' 0-1 A. Tagybergen
  2. 39' T. Zhangylyshbay
  3. HT0-1
  4. 46' Z. Zhaksylykov E. Potapov
  5. 46' Jorginho S. Umarov
  6. 50' P. M. Mbodj
  7. 52' P. Avetisyan M. Serikbay
  8. 54' P. Avetisyan 1-1
  9. 59' M. Fedin B. Abdukholikov
  10. 59' V. Sadovskiy Y. Tungyshbayev
  11. 60' N. Dairov
  12. 73' R. Yudenkov
  13. 77' D. Zhumat R. Karimov
  14. 82' S. Astanov G. Suyumbayev
  15. 86' Z. Zhaksylykov
  16. 87' R. Petrovic
  17. 90'+3 1-2 V. Sadovskiy
  18. FT1-2

Đội hình

Maqtaaral HLV: K. Gorovenko
  1. N. Kalmykov
  2. R. Yudenkov
  3. D. Koné
  4. N. Dairov
  5. E. Potapov ▼ 46'
  6. D. Aripov
  7. M. Serikbay ▼ 52'
  8. Victor Braga
  9. T. Zhangylyshbay
  10. A. Mukhamed
  11. R. Karimov ▼ 77'

Dự bị 12

  1. Z. Zhaksylykov ▲ 46'
  2. P. Avetisyan ▲ 52'
  3. D. Zhumat ▲ 77'
  4. A. Dobay
  5. A. Hayrapetyan
  6. S. Doumbia
  7. S. Duyseshov
  8. J. Kabananga
  9. S. Ouedraogo
  10. Z. Pairuz
  11. Z. Zhangaliev
  12. Charleston
FC Ordabasy HLV: A. Sednev
  1. M. Seysen
  2. G. Suyumbayev ▼ 82'
  3. B. Matić
  4. Auro
  5. T. Erlanov
  6. M. Mbodj
  7. R. Petrović
  8. A. Tagybergen
  9. Y. Tungyshbayev ▼ 59'
  10. S. Umarov ▼ 46'
  11. B. Abdukholikov ▼ 59'

Dự bị 11

  1. Jorginho ▲ 46'
  2. M. Fedin ▲ 59'
  3. V. Sadovskiy ▲ 59'
  4. S. Astanov ▲ 82'
  5. A. Bakhtiyarov
  6. B. Shaizada
  7. B. Tazhibay
  8. K. Tolepbergen
  9. M. Khalmatov
  10. S. Maliy
  11. V. Vasiljev

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Ordabasy
26 48 - 21 +27 58
2
FC Astana
26 36 - 24 +12 53
3
FC Aktobe
26 44 - 23 +21 50
4
FC Kairat
26 44 - 32 +12 44
5
Kyzyl-Zhar
26 25 - 23 +2 39
6
Kaisar
26 31 - 30 +1 36
7
FC Atyrau
26 24 - 27 -3 34
8
FC Tobol
26 29 - 33 -4 34
9
Maqtaaral
26 29 - 32 -3 29
10
FC Shakhter Karagandy
26 31 - 36 -5 29
11
FC Zhetysu
26 27 - 38 -11 29
12
FC Okzhetpes
26 26 - 37 -11 27
13
Kaspiy
26 28 - 44 -16 20
14
FK Aksu
26 23 - 45 -22 18
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu37
37Ghi được64
39Thủng lưới34
1.19Bàn thắng mỗi trận1.73
6Giữ sạch lưới12
14Trên 2.5 bàn19
15Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu