Maqtaaral
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FK Aksu

Maqtaaral vs FK Aksu

Tỷ số chung cuộc: Maqtaaral 2-0 FK Aksu tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 23 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Maqtaaral thắng 3, hòa 1, FK Aksu thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 23
Sân vận động
Stadion Namys, Shymkent
Phong độ
WDLLL Maqtaaral
WLLLW FK Aksu
  1. 9' A. C. Junior
  2. 13' S. Tursynbay 1-0
  3. 21' U. Zhaksybaev
  4. 35' E. Kobzar
  5. 41' N. Dairov
  6. HT1-0
  7. 46' R. Karimov T. Zhangylyshbay
  8. 46' A. Kakimov E. Kobzar
  9. 46' A. Solovey M. Turlybek
  10. 62' A. Suley D. Karaman
  11. 62' C. Osuchukwu D. Nyrkov
  12. 64' B. Sebaihi
  13. 64' A. Shramchenko B. Sebaihi
  14. 75' S. Nyuiadzi Z. Pairuz
  15. 75' S. Sagnayev L. Parunashvili
  16. 87' A. Dobay
  17. 90'+1 N. Kalmykov
  18. 90'+5 S. Nyuiadzi 2-0
  19. FT2-0

Đội hình

Maqtaaral HLV: K. Nurdauletov
  1. N. Kalmykov
  2. R. Yudenkov
  3. Charleston
  4. N. Dairov
  5. S. Tursynbay
  6. L. Parunashvili ▼ 75'
  7. B. Sebaihi ▼ 64'
  8. O. Abdurakhmanov
  9. A. Dobay
  10. T. Zhangylyshbay ▼ 46'
  11. Z. Pairuz ▼ 75'

Dự bị 12

  1. R. Karimov ▲ 46'
  2. A. Shramchenko ▲ 64'
  3. S. Nyuiadzi ▲ 75'
  4. S. Sagnayev ▲ 75'
  5. A. Hayrapetyan
  6. A. Mukhamed
  7. D. Aripov
  8. D. Koné
  9. E. Potapov
  10. V. Kosmynin
  11. Victor Braga
  12. Z. Zhangaliev
FK Aksu HLV: V. Masudov
  1. A. Siukaev
  2. F. Obilor
  3. A. Christian
  4. U. Zhaksybayev
  5. M. Nikolić
  6. D. Nyrkov ▼ 62'
  7. D. Mawutor
  8. D. Karaman ▼ 62'
  9. E. Kobzar ▼ 46'
  10. Mailson
  11. M. Turlybek ▼ 46'

Dự bị 7

  1. A. Kakimov ▲ 46'
  2. A. Solovey ▲ 46'
  3. A. Suley ▲ 62'
  4. C. Osuchukwu ▲ 62'
  5. D. Iskakov
  6. M. Golubnichi
  7. N. Eskić

Thống kê

04
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Ordabasy
26 48 - 21 +27 58
2
FC Astana
26 36 - 24 +12 53
3
FC Aktobe
26 44 - 23 +21 50
4
FC Kairat
26 44 - 32 +12 44
5
Kyzyl-Zhar
26 25 - 23 +2 39
6
Kaisar
26 31 - 30 +1 36
7
FC Atyrau
26 24 - 27 -3 34
8
FC Tobol
26 29 - 33 -4 34
9
Maqtaaral
26 29 - 32 -3 29
10
FC Shakhter Karagandy
26 31 - 36 -5 29
11
FC Zhetysu
26 27 - 38 -11 29
12
FC Okzhetpes
26 26 - 37 -11 27
13
Kaspiy
26 28 - 44 -16 20
14
FK Aksu
26 23 - 45 -22 18
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu32
37Ghi được29
39Thủng lưới56
1.19Bàn thắng mỗi trận0.91
6Giữ sạch lưới2
14Trên 2.5 bàn18
15Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu