Maqtaaral
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
FK Aksu

Maqtaaral vs FK Aksu

Tỷ số chung cuộc: Maqtaaral 2-1 FK Aksu tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 17 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Maqtaaral thắng 3, hòa 1, FK Aksu thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 6
Sân vận động
Turkistan Arena, Turkistan
Trọng tài
G. Chekhovskiy
Phong độ
WDLLL Maqtaaral
WLLLW FK Aksu
  1. 8' 0-1 A. Abiken
  2. 19' R. Karimov 1-1
  3. 37' A. Rozgoniuc 2-1
  4. HT2-1
  5. 46' R. Ospanov I. Kulzhanov
  6. 46' S. Khizhnichenko M. Turlybek
  7. 58' A. Smailov Z. Kairkenov
  8. 58' D. Marat Y. Tungyshbayev
  9. 60' R. Nurmugamet B. Sebaihi
  10. 64' G. Kenzhebek B. Zhaksybayuly
  11. 74' A. Kakimov
  12. 78' E. Oralbay R. Karimov
  13. 78' R. Dzumatov R. Nurmugamet
  14. 83' D. Bachek A. Kakimov
  15. 90'+1 R. Yudenkov
  16. 90'+1 G. Suyumbaev
  17. 90'+3 R. Dzhumatov
  18. 90'+6 A. Razgonyuk
  19. FT2-1

Đội hình

Maqtaaral HLV: A. Ferapontov
  1. S. Litovchenko
  2. A. Zapadnya
  3. I. Amirseitov
  4. R. Yudenkov
  5. A. Rozgoniuc
  6. E. Potapov
  7. B. Sebaihi ▼ 60'
  8. B. Zhaksybayuly ▼ 64'
  9. R. Akhmatov
  10. A. Tuzakbayev
  11. R. Karimov ▼ 78'

Dự bị 12

  1. R. Nurmugamet ▲ 60'
  2. G. Kenzhebek ▲ 64'
  3. E. Oralbay ▲ 78'
  4. R. Dzumatov ▲ 78'
  5. A. Bekbaev
  6. B. Ryskul
  7. D. Aripov
  8. D. Koné
  9. E. Rustemov
  10. M. Serikbay
  11. S. Boboev
  12. Z. Zhangaliev
FK Aksu HLV: R. Kostyshyn
  1. Y. Kucherenko
  2. G. Suyumbayev
  3. F. Obilor
  4. U. Zhaksybayev
  5. K. Zhyrgalbek
  6. Y. Tungyshbayev ▼ 58'
  7. A. Kakimov ▼ 83'
  8. Z. Kairkenov ▼ 58'
  9. A. Abiken
  10. I. Kulzhanov ▼ 46'
  11. M. Turlybek ▼ 46'

Dự bị 9

  1. R. Ospanov ▲ 46'
  2. S. Khizhnichenko ▲ 46'
  3. A. Smailov ▲ 58'
  4. D. Marat ▲ 58'
  5. D. Bachek ▲ 83'
  6. A. Gadzhibekov
  7. I. Zhilov
  8. M. Bakaev
  9. M. Islamkulov

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Astana
26 65 - 24 +41 53
2
FC Aktobe
26 43 - 28 +15 52
3
FC Tobol
26 46 - 33 +13 47
4
FC Kairat
26 34 - 36 -2 42
5
FC Ordabasy
26 36 - 39 -3 38
6
FK Aksu
26 32 - 37 -5 36
7
FC Shakhter Karagandy
26 34 - 35 -1 32
8
Maqtaaral
26 28 - 38 -10 31
9
Kaspiy
26 26 - 42 -16 31
10
Kyzyl-Zhar
26 33 - 32 +1 30
11
FC Atyrau
26 30 - 39 -9 29
12
FC Taraz
26 27 - 29 -2 28
13
Arys
26 25 - 35 -10 28
14
FC Akzhayik
26 19 - 31 -12 25
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu32
39Ghi được35
48Thủng lưới45
1.18Bàn thắng mỗi trận1.09
7Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn14
21Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu