FK Aksu vs Maqtaaral
Tỷ số chung cuộc: FK Aksu 4-2 Maqtaaral tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 4 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FK Aksu thắng 3, hòa 1, Maqtaaral thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 18
- Sân vận động
- Ortalıq Stadion, Pavlodar
- Trọng tài
- A. Kuchin
- Phong độ
- WLLLW FK Aksu
- WDLLL Maqtaaral
- 16' 0-1 Z. Pairuz
- 18' Toni Silva 1-1
- 26' 1-2 B. Sebaihi11m
- 31' Y. Tungyshbayev 2-2
- HT2-2
- 46' ▲ A. Smailov ▼ M. Turlybek
- 47' Y. Tungyshbayev 3-2
- 62' ▲ D. Aiankhan ▼ R. Karimov
- 62' ▲ G. Kenzhebek ▼ Z. Pairuz
- 64' Y. Tungyshbayev 4-2
- 70' ▲ Y. Djaha ▼ Aléx Bruno
- 76' ▲ D. Marat ▼ Y. Tungyshbayev
- 83' T. Silva
- 83' S. Doumbia
- 86' ▲ D. Koné ▼ S. Doumbia
- 90' O. Abdurakhmanov
- 90'+4 B. Sebaihi
- 90'+1 ▲ A. Krasotin ▼ L. Zličić
- 90'+1 ▲ I. Zhilov ▼ R. Yessimov
- FT4-2
Đội hình
- M. Islamkulov
- G. Suyumbayev
- F. Obilor
- R. Yessimov ▼ 90'
- U. Zhaksybayev
- M. Bakaev
- K. Zhyrgalbek
- L. Zličić ▼ 90'
- Y. Tungyshbayev ▼ 76'
- Toni Silva
- M. Turlybek ▼ 46'
Dự bị 12
- A. Smailov ▲ 46'
- D. Marat ▲ 76'
- A. Krasotin ▲ 90'
- I. Zhilov ▲ 90'
- A. Popov
- G. Sartakov
- G. Zakharenko
- O. Dytyatyev
- T. Agimanov
- Y. Kucherenko
- Z. Kairkenov
- Gilson Costa
- S. Litovchenko
- R. Yudenkov
- S. Sovet
- D. Aripov
- B. Sebaihi
- Aléx Bruno ▼ 70'
- S. Doumbia ▼ 86'
- A. Nosko
- O. Abdurakhmanov
- Z. Pairuz ▼ 62'
- R. Karimov ▼ 62'
Dự bị 10
- D. Aiankhan ▲ 62'
- G. Kenzhebek ▲ 62'
- Y. Djaha ▲ 70'
- D. Koné ▲ 86'
- A. Rozgoniuc
- E. Potapov
- M. Serikbay
- P. Chikida
- R. Nurmukhametov
- Z. Zhangaliev
Thống kê
01
21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 65 - 24 | +41 | 53 | |
| 2 | 26 | 43 - 28 | +15 | 52 | |
| 3 | 26 | 46 - 33 | +13 | 47 | |
| 4 | 26 | 34 - 36 | -2 | 42 | |
| 5 | 26 | 36 - 39 | -3 | 38 | |
| 6 | 26 | 32 - 37 | -5 | 36 | |
| 7 | 26 | 34 - 35 | -1 | 32 | |
| 8 | 26 | 28 - 38 | -10 | 31 | |
| 9 | 26 | 26 - 42 | -16 | 31 | |
| 10 | 26 | 33 - 32 | +1 | 30 | |
| 11 | 26 | 30 - 39 | -9 | 29 | |
| 12 | 26 | 27 - 29 | -2 | 28 | |
| 13 | 26 | 25 - 35 | -10 | 28 | |
| 14 | 26 | 19 - 31 | -12 | 25 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu33
35Ghi được39
45Thủng lưới48
1.09Bàn thắng mỗi trận1.18
10Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn14
19Hiệp hai21