FC Kairat
5 : 1
FT · Hiệp một 4:0
·
Arys

FC Kairat vs Arys

Tỷ số chung cuộc: FC Kairat 5-1 Arys tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 10 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: FC Kairat thắng 3, hòa 0, Arys thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 4
Sân vận động
Ortalıq Stadion, Almaty
Trọng tài
B. Saryev
Phong độ
LLWWW FC Kairat
DDLWW Arys
  1. 2' A. Abiken 1-0
  2. 5' K. Hovhannisyan 2-0
  3. 12' D. Mikanovic
  4. 30' A. Abiken 3-0
  5. 33' Kante
  6. 38' B. Jankovic
  7. 43' J. Kanté 4-0
  8. HT4-0
  9. 46' A. Ulshin N. Kosović
  10. 46' G. Suyumbayev D. Mikanović
  11. 46' S. Mamba G. Alykulov
  12. 46' B. Beyssenov M. Stojanović
  13. 46' E. Kuantayev S. Živković
  14. 46' T. Amirov S. Maksymkhan
  15. 46' C. Ncobi T. Nuserbayev
  16. 60' B. Beysenov
  17. 70' A. Eseola Vágner Love
  18. 70' S. Astanov A. Abiken
  19. 70' A. Mukhamed P. Deobald
  20. 82' T. Amirov
  21. 90' 4-1 K. Taipov
  22. 90'+1 A. Eseola 5-1
  23. FT5-1

Đội hình

FC Kairat HLV: A. Shpilevskiy
  1. S. Pokatilov
  2. D. Polyakov
  3. D. Mikanović ▼ 46'
  4. R. Dugalic
  5. N. Alip
  6. K. Hovhannisyan
  7. N. Kosović ▼ 46'
  8. A. Abiken ▼ 70'
  9. G. Alykulov ▼ 46'
  10. Vágner Love ▼ 70'
  11. J. Kanté

Dự bị 7

  1. A. Ulshin ▲ 46'
  2. G. Suyumbayev ▲ 46'
  3. S. Mamba ▲ 46'
  4. A. Eseola ▲ 70'
  5. S. Astanov ▲ 70'
  6. D. Ustimenko
  7. S. Keiler
Arys HLV: A. Buribaev
  1. A. Pasechenko
  2. A. Zaleskiy
  3. O. Kerymzhanov
  4. K. Taipov
  5. S. Živković ▼ 46'
  6. A. Chizh
  7. B. Janković
  8. P. Deobald ▼ 70'
  9. S. Maksymkhan ▼ 46'
  10. M. Stojanović ▼ 46'
  11. T. Nuserbayev ▼ 46'

Dự bị 9

  1. B. Beyssenov ▲ 46'
  2. E. Kuantayev ▲ 46'
  3. T. Amirov ▲ 46'
  4. C. Ncobi ▲ 46'
  5. A. Mukhamed ▲ 70'
  6. B. Toktarbay
  7. L. Adams
  8. N. Bocharov
  9. N. Dairov

Thống kê

02
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Tobol
26 54 - 18 +36 61
2
FC Astana
26 53 - 25 +28 57
3
FC Kairat
26 52 - 21 +31 51
4
Kyzyl-Zhar
26 32 - 24 +8 39
5
FC Ordabasy
26 36 - 35 +1 38
6
FC Aktobe
26 35 - 40 -5 33
7
FC Shakhter Karagandy
26 25 - 34 -9 33
8
Kaspiy
26 35 - 35 0 32
9
FC Akzhayik
26 25 - 31 -6 32
10
FC Taraz
26 27 - 34 -7 29
11
FC Atyrau
26 25 - 40 -15 28
12
Arys
26 22 - 40 -18 26
13
Kaisar
26 24 - 44 -20 19
14
FC Zhetysu
26 23 - 47 -24 16
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

53Trận đấu32
102Ghi được27
60Thủng lưới51
1.92Bàn thắng mỗi trận0.84
20Giữ sạch lưới9
31Trên 2.5 bàn12
54Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu