JEF United W
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Vegalta Sendai W

JEF United W vs Vegalta Sendai W

Tỷ số chung cuộc: JEF United W 2-0 Vegalta Sendai W tại WE League, 5 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: JEF United W thắng 6, hòa 4, Vegalta Sendai W thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
WE League · Vòng 3
Sân vận động
Fukuda Denshi Arena, Chiba
Phong độ
DWLLW JEF United W
WLWLL Vegalta Sendai W
  1. 26' Ayaka Inoue 1-0
  2. HT1-0
  3. 66' Ella Johnson Kanae Hayashi
  4. 67' Rinka Iwata Seira Esaki
  5. 67' Honoka Shinoda Hana Kikuchi
  6. 77' Ogawa Yuki · Ayaka Inoue 2-0
  7. 79' Sumire Suzuki Mariko Tanaka
  8. 79' Sakura Masuda Runa Sumiya
  9. 84' Miyu Matsui Miyu Yakata
  10. 90' Amyu Hirai Miyu Inayama
  11. FT2-0

Đội hình

JEF United W Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Karmele Tores
  1. 1M. Shimizu
  2. 5Mariko Tanaka ▼ 79'
  3. 4K. Hayashi ▼ 66'
  4. 3N. Ishida
  5. 17C. Yamaguchi
  6. 10Y. Ogawa
  7. 6M. Hasuwa
  8. 14Ami Uemoto
  9. 18M. Inayama ▼ 90'
  10. 9A. Inoue
  11. 13R. Sumiya ▼ 79'

Dự bị 7

  1. 15A. Hirai ▲ 90'
  2. 16Ella Johnson ▲ 66'
  3. 84Ami Kitazawa
  4. 20Runa Masano
  5. 25S. Masuda ▲ 79'
  6. 99Sumire Suzuki ▲ 79'
  7. 30Kaede Adachi
Vegalta Sendai W Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Sunaga
  1. 15S. Shimizu
  2. 18S. Niina
  3. 4Satsuki Miura
  4. 2A. Nishino
  5. 19Nonoha Abe
  6. 8S. Esaki ▼ 67'
  7. 6Hina Inoue
  8. 25M. Ota
  9. 20H. Kikuchi ▼ 67'
  10. 13Miyu Yakata ▼ 84'
  11. 10Y. Endo

Dự bị 7

  1. 11S. Fujisaki
  2. 1M. Ino
  3. 7Honoka Shinoda ▲ 67'
  4. 27K. Nakano
  5. 28M. Matsunaga
  6. 50Miyu Matsui ▲ 84'
  7. 35R. Iwata ▲ 67'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Urawa Reds W
3 9 - 2 +7 9
2
INAC Kobe Leonessa W
4 9 - 6 +3 7
3
Tokyo Verdy Beleza W
3 7 - 5 +2 6
4
Sanfrecce Hiroshima W
3 4 - 2 +2 6
5
Cerezo Osaka W
3 4 - 3 +1 4
6
Albirex Niigata W
3 5 - 5 0 4
7
Elfen Saitama W
3 2 - 2 0 4
8
JEF United W
3 4 - 5 -1 3
9
Vegalta Sendai W
3 4 - 6 -2 3
10
Omiya Ardija Ventus W
3 2 - 4 -2 3
11
Nojima Stella W
3 3 - 9 -6 3
12
Parceiro Nagano W
4 4 - 8 -4 2

So sánh

3Trận đấu3
4Ghi được4
5Thủng lưới6
1.33Bàn thắng mỗi trận1.33
1Giữ sạch lưới0
2Trên 2.5 bàn2
2Hiệp hai2

Đối đầu

Trang trận đấu