Vegalta Sendai W
1 : 3
FT · Hiệp một 1:0
·
JEF United W

Vegalta Sendai W vs JEF United W

Tỷ số chung cuộc: Vegalta Sendai W 1-3 JEF United W tại WE League, 15 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vegalta Sendai W thắng 0, hòa 4, JEF United W thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
WE League · Vòng 1
Sân vận động
Yurtec Stadium Sendai, Sendai
Phong độ
WLWLL Vegalta Sendai W
DWLLW JEF United W
  1. 8' Miwa Sasaki · H. Kikuchi 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' H. Osawa R. Shirowa
  4. 48' 1-1 N. Kishikawa
  5. 51' Y. Inose Y. Endo
  6. 51' 1-2 H. Osawa · M. Kitamura
  7. 63' 1-3 Y. Ogawa · H. Osawa
  8. 65' M. Matsunaga A. Nishino
  9. 65' A. Tsuda M. Goto
  10. 79' M. Hasuwa K. Hayashi
  11. 79' H. Kobayashi Y. Ogawa
  12. 81' S. Masuda C. Yamaguchi
  13. 83' S. Ishizaka H. Kikuchi
  14. 83' K. Yoshioka A. Kunitake
  15. 85' M. Tanaka N. Kishikawa
  16. FT1-3

Đội hình

Vegalta Sendai W HLV: J. Sunaga
  1. 15S. Shimizu
  2. 5A. Kunitake ▼ 83'
  3. 2K. Osafune
  4. 10E. Nakajima
  5. 7R. Sumida
  6. 6I. Hara
  7. 26A. Nishino ▼ 65'
  8. 30Miwa Sasaki
  9. 24Y. Endo ▼ 51'
  10. 34H. Kikuchi ▼ 83'
  11. 11M. Goto ▼ 65'

Dự bị 7

  1. 36Y. Inose ▲ 51'
  2. 28M. Matsunaga ▲ 65'
  3. 31A. Tsuda ▲ 65'
  4. 37S. Ishizaka ▲ 83'
  5. 22K. Yoshioka ▲ 83'
  6. 1A. Saito
  7. 35R. Iwata
JEF United W HLV: I. Castillo
  1. 1A. Mochizuki
  2. 14T. Okuma
  3. 3N. Ishida
  4. 24R. Shirowa ▼ 46'
  5. 4K. Hayashi ▼ 79'
  6. 8N. Kishikawa ▼ 85'
  7. 17C. Yamaguchi ▼ 81'
  8. 20M. Kitamura
  9. 18M. Inayama
  10. 10M. Kamogawa
  11. 7Y. Ogawa ▼ 79'

Dự bị 7

  1. 9H. Osawa ▲ 46'
  2. 6M. Hasuwa ▲ 79'
  3. 23H. Kobayashi ▲ 79'
  4. 25S. Masuda ▲ 81'
  5. 5M. Tanaka ▲ 85'
  6. 21Bia Nicoleti
  7. 2M. Fujishiro

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tokyo Verdy Beleza W
22 50 - 16 +34 51
2
INAC Kobe Leonessa W
22 43 - 14 +29 51
3
Urawa Reds W
22 32 - 13 +19 46
4
Albirex Niigata W
22 31 - 21 +10 40
5
Sanfrecce Hiroshima W
22 26 - 14 +12 37
6
Elfen Saitama W
22 30 - 30 0 30
7
Cerezo Osaka W
22 29 - 33 -4 23
8
Parceiro Nagano W
22 25 - 40 -15 22
9
JEF United W
22 15 - 30 -15 20
10
Nojima Stella W
22 27 - 39 -12 18
11
Omiya Ardija Ventus W
22 16 - 37 -21 18
12
Vegalta Sendai W
22 15 - 52 -37 10

So sánh

22Trận đấu22
15Ghi được15
52Thủng lưới30
0.68Bàn thắng mỗi trận0.68
3Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn8
13Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu