JEF United W
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Vegalta Sendai W

JEF United W vs Vegalta Sendai W

Tỷ số chung cuộc: JEF United W 0-0 Vegalta Sendai W tại WE League, 19 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: JEF United W thắng 6, hòa 4, Vegalta Sendai W thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
WE League · Vòng 18
Sân vận động
Fukuda Denshi Arena, Chiba
Phong độ
DWLLW JEF United W
WLWLL Vegalta Sendai W
  1. HT0-0
  2. 63' R. Nezu C. Yamaguchi
  3. 63' M. Fujishiro R. Shirowa
  4. 63' Y. Endo M. Ibaraki
  5. 69' K. Yoshioka K. Iwaki
  6. 75' M. Uemoto Y. Ogawa
  7. 75' S. Masuda M. Inayama
  8. 83' M. Takahira R. Sasaki
  9. 87' C. Kato T. Okuma
  10. FT0-0

Đội hình

JEF United W HLV: I. Castillo
  1. 21Bia Nicoleti
  2. 14T. Okuma ▼ 87'
  3. 3N. Ishida
  4. 24R. Shirowa ▼ 63'
  5. 4K. Hayashi
  6. 6M. Hasuwa
  7. 17C. Yamaguchi ▼ 63'
  8. 20M. Kitamura
  9. 18M. Inayama ▼ 75'
  10. 9H. Osawa
  11. 7Y. Ogawa ▼ 75'

Dự bị 7

  1. 19R. Nezu ▲ 63'
  2. 2M. Fujishiro ▲ 63'
  3. 26M. Uemoto ▲ 75'
  4. 25S. Masuda ▲ 75'
  5. 15C. Kato ▲ 87'
  6. 8N. Kishikawa
  7. 1A. Mochizuki
Vegalta Sendai W HLV: J. Sunaga
  1. 15S. Shimizu
  2. 5A. Kunitake
  3. 17R. Sasaki ▼ 83'
  4. 32K. Iwaki ▼ 69'
  5. 10E. Nakajima
  6. 7R. Sumida
  7. 26A. Nishino
  8. 14M. Ibaraki ▼ 63'
  9. 18S. Esaki
  10. 9M. Hirosawa
  11. 31A. Tsuda

Dự bị 7

  1. 24Y. Endo ▲ 63'
  2. 22K. Yoshioka ▲ 69'
  3. 4M. Takahira ▲ 83'
  4. 1A. Saito
  5. 28M. Matsunaga
  6. 37S. Ishizaka
  7. 27S. Niina

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tokyo Verdy Beleza W
22 50 - 16 +34 51
2
INAC Kobe Leonessa W
22 43 - 14 +29 51
3
Urawa Reds W
22 32 - 13 +19 46
4
Albirex Niigata W
22 31 - 21 +10 40
5
Sanfrecce Hiroshima W
22 26 - 14 +12 37
6
Elfen Saitama W
22 30 - 30 0 30
7
Cerezo Osaka W
22 29 - 33 -4 23
8
Parceiro Nagano W
22 25 - 40 -15 22
9
JEF United W
22 15 - 30 -15 20
10
Nojima Stella W
22 27 - 39 -12 18
11
Omiya Ardija Ventus W
22 16 - 37 -21 18
12
Vegalta Sendai W
22 15 - 52 -37 10

So sánh

22Trận đấu22
15Ghi được15
30Thủng lưới52
0.68Bàn thắng mỗi trận0.68
6Giữ sạch lưới3
8Trên 2.5 bàn14
11Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu