Elfen Saitama W
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Parceiro Nagano W

Elfen Saitama W vs Parceiro Nagano W

Tỷ số chung cuộc: Elfen Saitama W 0-0 Parceiro Nagano W tại WE League, 5 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Elfen Saitama W thắng 4, hòa 4, Parceiro Nagano W thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
WE League · Vòng 3
Phong độ
LWLWD Elfen Saitama W
DLLDD Parceiro Nagano W
  1. 45' Miu Tochitani Miki Sakuma
  2. HT0-0
  3. 59' Yurina Tsukazaki Ami Kubota
  4. 61' Yoshino Osone Shoko Uemura
  5. 64' Matsuura Meiko Mayu Tsuneta
  6. 83' Mayuko Umezuki Shoko Miaki
  7. 87' Yurara Hamada Nanao Chiku
  8. 88' Yuki Seno
  9. 88' Eriko Arakawa Hina Takahashi
  10. FT0-0

Đội hình

Elfen Saitama W Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Y. Higuchi
  1. 1N. Asano
  2. 4Maho Hirao
  3. 32Shoko Miaki ▼ 83'
  4. 25Kokoro Otaka
  5. 13M. Sakuma ▼ 45'
  6. 5K. Setoguchi
  7. 6Y. Seno
  8. 18H. Takahashi ▼ 88'
  9. 8Yui Tanaka
  10. 14S. Uemura ▼ 61'
  11. 10Nanasa Ikuta

Dự bị 7

  1. 29Asako Yamashita
  2. 9E. Arakawa ▲ 88'
  3. 19Hina Morinaka
  4. 24Y. Osone ▲ 61'
  5. 16M. Tochitani ▲ 45'
  6. 37Mayuko Umezuki ▲ 83'
  7. 51Saion Yamada
Parceiro Nagano W Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Hirose
  1. 1M. Umemura
  2. 34K. Suzuki
  3. 25C. Okugawa
  4. 5Rei Tachibana
  5. 3A. Kubota ▼ 59'
  6. 27Ayaka Osajima
  7. 7S. Mitani
  8. 6Mayu Tsuneta ▼ 64'
  9. 15c. Nanao
  10. 14Runa Shiotani
  11. 33Mao Yoshino

Dự bị 7

  1. 10E. Kitagawa
  2. 21Aina Kakiuchi
  3. 35Y. Hamada ▲ 87'
  4. 22Ichiho Kodama
  5. 18Mika Machida
  6. 23Matsuura Meiko ▲ 64'
  7. 24Yurina Tsukazaki ▲ 59'

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Urawa Reds W
3 9 - 2 +7 9
2
INAC Kobe Leonessa W
4 9 - 6 +3 7
3
Tokyo Verdy Beleza W
3 7 - 5 +2 6
4
Sanfrecce Hiroshima W
3 4 - 2 +2 6
5
Cerezo Osaka W
3 4 - 3 +1 4
6
Albirex Niigata W
3 5 - 5 0 4
7
Elfen Saitama W
3 2 - 2 0 4
8
JEF United W
3 4 - 5 -1 3
9
Vegalta Sendai W
3 4 - 6 -2 3
10
Omiya Ardija Ventus W
3 2 - 4 -2 3
11
Nojima Stella W
3 3 - 9 -6 3
12
Parceiro Nagano W
4 4 - 8 -4 2

So sánh

3Trận đấu4
2Ghi được4
2Thủng lưới8
0.67Bàn thắng mỗi trận1
1Giữ sạch lưới1
1Trên 2.5 bàn3
1Hiệp hai0

Đối đầu

Trang trận đấu