Parceiro Nagano W
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Elfen Saitama W

Parceiro Nagano W vs Elfen Saitama W

Tỷ số chung cuộc: Parceiro Nagano W 0-3 Elfen Saitama W tại WE League, 4 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Parceiro Nagano W thắng 2, hòa 4, Elfen Saitama W thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
WE League · Vòng 20
Sân vận động
Minami Nagano Sports Park Stadium, Nagano
Phong độ
DLLDD Parceiro Nagano W
LWLWD Elfen Saitama W
  1. 15' 0-1 M. Kimura · Y. Sonoda
  2. 26' 0-2 M. Kishi
  3. 45'+1 K. Miyamoto K. Yamamoto
  4. HT0-2
  5. 61' M. Kikuchi N. Abe
  6. 64' K. Kimoto H. Yumura
  7. 83' N. Chiku A. Kubota
  8. 83' K. Tamai Y. Inamura
  9. 88' A. Katsura R. Higuchi
  10. 89' R. Ouchi S. Mitani
  11. 89' 0-3 M. Tochitani · K. Setoguchi
  12. 90'+3 S. Uemura M. Kimura
  13. 90'+4 M. Karahashi Y. Sonoda
  14. FT0-3

Đội hình

Parceiro Nagano W HLV: R. Hirose
  1. 33M. Shimizu
  2. 3Y. Okamoto
  3. 5K. Iwashita
  4. 23A. Kubota ▼ 83'
  5. 24S. Hashitani
  6. 7S. Mitani ▼ 89'
  7. 18M. Ito
  8. 28Y. Inamura ▼ 83'
  9. 11A. Kawafune
  10. 19N. Abe ▼ 61'
  11. 36K. Yamamoto ▼ 45'

Dự bị 7

  1. 22K. Miyamoto ▲ 45'
  2. 14M. Kikuchi ▲ 61'
  3. 27N. Chiku ▲ 83'
  4. 30K. Tamai ▲ 83'
  5. 13R. Ouchi ▲ 89'
  6. 21M. Umemura
  7. 29Y. Sakai
Elfen Saitama W HLV: Y. Higuchi
  1. 1N. Asano
  2. 20M. Kishi
  3. 13M. Sakuma
  4. 36S. Tsuge
  5. 10R. Yoshida
  6. 5K. Setoguchi
  7. 29H. Yumura ▼ 64'
  8. 8Y. Sonoda ▼ 90'
  9. 16M. Tochitani
  10. 30R. Higuchi ▼ 88'
  11. 32M. Kimura ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 28K. Kimoto ▲ 64'
  2. 18A. Katsura ▲ 88'
  3. 14S. Uemura ▲ 90'
  4. 17M. Karahashi ▲ 90'
  5. 21M. Ono
  6. 4M. Hashinuma
  7. 3A. Matsukubo

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tokyo Verdy Beleza W
22 50 - 16 +34 51
2
INAC Kobe Leonessa W
22 43 - 14 +29 51
3
Urawa Reds W
22 32 - 13 +19 46
4
Albirex Niigata W
22 31 - 21 +10 40
5
Sanfrecce Hiroshima W
22 26 - 14 +12 37
6
Elfen Saitama W
22 30 - 30 0 30
7
Cerezo Osaka W
22 29 - 33 -4 23
8
Parceiro Nagano W
22 25 - 40 -15 22
9
JEF United W
22 15 - 30 -15 20
10
Nojima Stella W
22 27 - 39 -12 18
11
Omiya Ardija Ventus W
22 16 - 37 -21 18
12
Vegalta Sendai W
22 15 - 52 -37 10

So sánh

22Trận đấu22
25Ghi được30
40Thủng lưới30
1.14Bàn thắng mỗi trận1.36
3Giữ sạch lưới6
15Trên 2.5 bàn13
16Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu