Elfen Saitama W
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Parceiro Nagano W

Elfen Saitama W vs Parceiro Nagano W

Tỷ số chung cuộc: Elfen Saitama W 0-3 Parceiro Nagano W tại WE League, 18 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Elfen Saitama W thắng 4, hòa 4, Parceiro Nagano W thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
WE League · Vòng 11
Trọng tài
E. Chiba
Phong độ
LWLWD Elfen Saitama W
DLLDD Parceiro Nagano W
  1. 9' 0-1 K. Sakakibara · Y. Okamoto
  2. 45'+1 0-2 M. Okubo · R. Okutsu
  3. HT0-2
  4. 46' M. Sakuma Y. Osone
  5. 46' H. Ozawa K. Sakakibara
  6. 61' M. Ito M. Ota
  7. 72' E. Narita A. Kawafune
  8. 78' 0-3 H. Ozawa
  9. 83' R. Kanehira S. Kinoshita
  10. 86' S. Mitani M. Kimotsuki
  11. 87' M. Karahashi M. Sakuma
  12. FT0-3

Đội hình

Elfen Saitama W HLV: T. Tanabe
  1. 1N. Asano
  2. 2S. Kinoshita ▼ 83'
  3. 3A. Matsukubo
  4. 20M. Kishi
  5. 24R. Yoshida
  6. 5K. Setoguchi
  7. 6Y. Seno
  8. 11H. Yumura
  9. 18M. Miura
  10. 30Y. Osone ▼ 46'
  11. 39H. Takahashi

Dự bị 7

  1. 28M. Sakuma ▲ 46'
  2. 29R. Kanehira ▲ 83'
  3. 27M. Karahashi ▲ 87'
  4. 14C. Kato
  5. 21M. Funada
  6. 7E. Yamamoto
  7. 9E. Arakawa
Parceiro Nagano W HLV: K. Tashiro
  1. 1Y. Ito
  2. 2M. Kimotsuki ▼ 86'
  3. 3Y. Okamoto
  4. 5K. Iwashita
  5. 15R. Okutsu
  6. 22C. Okugawa
  7. 13M. Ota ▼ 61'
  8. 6M. Okubo
  9. 32K. Sakakibara ▼ 46'
  10. 10R. Takizawa
  11. 11A. Kawafune ▼ 72'

Dự bị 7

  1. 29H. Ozawa ▲ 46'
  2. 18M. Ito ▲ 61'
  3. 17E. Narita ▲ 72'
  4. 7S. Mitani ▲ 86'
  5. 16H. Suzuki
  6. 31Y. Kazama
  7. 4I. Nagae

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Urawa Reds W
20 50 - 17 +33 52
2
INAC Kobe Leonessa W
20 35 - 15 +20 44
3
Tokyo Verdy Beleza W
20 47 - 22 +25 42
4
Vegalta Sendai W
20 20 - 25 -5 27
5
Sanfrecce Hiroshima W
20 21 - 27 -6 24
6
Omiya Ardija Ventus W
20 22 - 27 -5 23
7
Parceiro Nagano W
20 21 - 25 -4 21
8
JEF United W
20 21 - 27 -6 20
9
Nojima Stella W
20 17 - 32 -15 19
10
Albirex Niigata W
20 18 - 29 -11 16
11
Elfen Saitama W
20 15 - 41 -26 16

So sánh

20Trận đấu20
15Ghi được21
41Thủng lưới25
0.75Bàn thắng mỗi trận1.05
4Giữ sạch lưới6
12Trên 2.5 bàn8
5Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu