INAC Kobe Leonessa W
2 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Parceiro Nagano W

INAC Kobe Leonessa W vs Parceiro Nagano W

Tỷ số chung cuộc: INAC Kobe Leonessa W 2-2 Parceiro Nagano W tại WE League, 2 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: INAC Kobe Leonessa W thắng 7, hòa 3, Parceiro Nagano W thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
WE League · Vòng 7
Phong độ
LWLDW INAC Kobe Leonessa W
DLLDD Parceiro Nagano W
  1. 27' 0-1 Mayu Tsuneta · Konatsu Suzuki
  2. 34' Riko Yoshida · Yui Narumiya 1-1
  3. 39' 1-2 Ayaka Osajima · Nanao Chiku
  4. HT1-2
  5. 46' Arisu Ota Natsuki Matsuo
  6. 62' Yuka Kishida Mao Kubota
  7. 62' Chisato Minowa Kana Matsuura
  8. 64' Matsuura Meiko Runa Shiotani
  9. 64' Yurina Tsukazaki Ami Kubota
  10. 72' Megumi Takase Ai Tsujisawa
  11. 82' Megumi Takase · Chisato Minowa 2-2
  12. 84' Eri Kitagawa Nanao Chiku
  13. 84' Yurara Hamada Sayaka Mitani
  14. 84' Ayaka Michigami Natsume Kingetsu
  15. 89' Yurara Hamada
  16. FT2-2

Đội hình

INAC Kobe Leonessa W Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Tomomi Miyamoto
  1. 1M. Tanaka
  2. 15Natsuki Matsuo ▼ 46'
  3. 13Ai Kuwahara
  4. 5S. Miyake
  5. 18N. Kingetsu ▼ 84'
  6. 30Kana Matsuura ▼ 62'
  7. 25T. Okuma
  8. 10Y. Narumiya
  9. 19M. Kubota ▼ 62'
  10. 9Riko Yoshida
  11. 29A. Tsujisawa ▼ 72'

Dự bị 7

  1. 99M. Funada
  2. 40Yuka Kishida ▲ 62'
  3. 16Ayaka Michigami ▲ 84'
  4. 17C. Minowa ▲ 62'
  5. 39Rena Nakahira
  6. 20M. Ota
  7. 11M. Takase ▲ 72'
Parceiro Nagano W Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Hirose
  1. 1M. Umemura
  2. 3A. Kubota ▼ 64'
  3. 25C. Okugawa
  4. 5Rei Tachibana
  5. 34K. Suzuki
  6. 7S. Mitani ▼ 84'
  7. 27Ayaka Osajima
  8. 6Mayu Tsuneta
  9. 15c. Nanao
  10. 14Runa Shiotani ▼ 64'
  11. 33Mao Yoshino

Dự bị 7

  1. 24Yurina Tsukazaki ▲ 64'
  2. 23Matsuura Meiko ▲ 64'
  3. 18Mika Machida
  4. 22Ichiho Kodama
  5. 10E. Kitagawa ▲ 84'
  6. 21Aina Kakiuchi
  7. 35Y. Hamada ▲ 84'

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Urawa Reds W
3 9 - 2 +7 9
2
INAC Kobe Leonessa W
4 9 - 6 +3 7
3
Tokyo Verdy Beleza W
3 7 - 5 +2 6
4
Sanfrecce Hiroshima W
3 4 - 2 +2 6
5
Cerezo Osaka W
3 4 - 3 +1 4
6
Albirex Niigata W
3 5 - 5 0 4
7
Elfen Saitama W
3 2 - 2 0 4
8
JEF United W
3 4 - 5 -1 3
9
Vegalta Sendai W
3 4 - 6 -2 3
10
Omiya Ardija Ventus W
3 2 - 4 -2 3
11
Nojima Stella W
3 3 - 9 -6 3
12
Parceiro Nagano W
4 4 - 8 -4 2

So sánh

4Trận đấu4
9Ghi được4
6Thủng lưới8
2.25Bàn thắng mỗi trận1
0Giữ sạch lưới1
4Trên 2.5 bàn3
8Hiệp hai0

Đối đầu

Trang trận đấu