Parceiro Nagano W
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
INAC Kobe Leonessa W

Parceiro Nagano W vs INAC Kobe Leonessa W

Tỷ số chung cuộc: Parceiro Nagano W 0-3 INAC Kobe Leonessa W tại WE League, 22 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Parceiro Nagano W thắng 0, hòa 3, INAC Kobe Leonessa W thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
WE League · Vòng 15
Sân vận động
Minami Nagano Sports Park Stadium, Nagano
Phong độ
DLLDD Parceiro Nagano W
LWLDW INAC Kobe Leonessa W
  1. 38' 0-1 Carlota Suárez · F. Mizuno
  2. 41' 0-2 M. Ota
  3. HT0-2
  4. 46' M. Kubota H. Ide
  5. 49' 0-3 M. Ota · M. Doko
  6. 55' M. Takase F. Mizuno
  7. 61' R. Ouchi T. Dangda
  8. 67' Y. Sakai S. Hashitani
  9. 67' K. Tamai K. Miyamoto
  10. 76' A. Kotoge Carlota Suárez
  11. 79' Y. Hamada K. Yamamoto
  12. 79' N. Chiku K. Suzuki
  13. 90' Y. Kikuchi M. Funada
  14. 90'+1 K. Terada Y. Narumiya
  15. FT0-3

Đội hình

Parceiro Nagano W HLV: R. Hirose
  1. 21M. Umemura
  2. 3Y. Okamoto
  3. 5K. Iwashita
  4. 24S. Hashitani ▼ 67'
  5. 34K. Suzuki ▼ 79'
  6. 22K. Miyamoto ▼ 67'
  7. 7S. Mitani
  8. 28Y. Inamura
  9. 10T. Dangda ▼ 61'
  10. 17H. Takahashi
  11. 36K. Yamamoto ▼ 79'

Dự bị 7

  1. 13R. Ouchi ▲ 61'
  2. 29Y. Sakai ▲ 67'
  3. 30K. Tamai ▲ 67'
  4. 35Y. Hamada ▲ 79'
  5. 27N. Chiku ▲ 79'
  6. 6H. Genma
  7. 1Y. Ito
INAC Kobe Leonessa W HLV: Jordi Ferrón
  1. 99M. Funada ▼ 90'
  2. 3M. Doko
  3. 5S. Miyake
  4. 4H. Ide ▼ 46'
  5. 24M. Ota
  6. 10Y. Narumiya ▼ 90'
  7. 18Paola Soldevila
  8. 7M. Yamamoto
  9. 14F. Mizuno ▼ 55'
  10. 9Carlota Suárez ▼ 76'
  11. 20A. Kuwahara

Dự bị 7

  1. 19M. Kubota ▲ 46'
  2. 11M. Takase ▲ 55'
  3. 28A. Kotoge ▲ 76'
  4. 31Y. Kikuchi ▲ 90'
  5. 39K. Terada ▲ 90'
  6. 17H. Aikawa
  7. 55V. Sampson

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tokyo Verdy Beleza W
22 50 - 16 +34 51
2
INAC Kobe Leonessa W
22 43 - 14 +29 51
3
Urawa Reds W
22 32 - 13 +19 46
4
Albirex Niigata W
22 31 - 21 +10 40
5
Sanfrecce Hiroshima W
22 26 - 14 +12 37
6
Elfen Saitama W
22 30 - 30 0 30
7
Cerezo Osaka W
22 29 - 33 -4 23
8
Parceiro Nagano W
22 25 - 40 -15 22
9
JEF United W
22 15 - 30 -15 20
10
Nojima Stella W
22 27 - 39 -12 18
11
Omiya Ardija Ventus W
22 16 - 37 -21 18
12
Vegalta Sendai W
22 15 - 52 -37 10

So sánh

22Trận đấu22
25Ghi được43
40Thủng lưới14
1.14Bàn thắng mỗi trận1.95
3Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn12
16Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu